Ở chợ: trái cây, rau củ và số lượng

Trái cây và rau củ

TừNghĩa
تُفَّاحtáo
بُرْتُقَالcam
مَوْزchuối
طَمَاطِمcà chua
بَطَاطِسkhoai tây
بَصَلhành tây
خِيَارdưa leo

Số lượng là một iḍāfa: trước là đơn vị đo, sau là thực phẩm kết thúc bằng -in. كِيلُو تُفَّاحٍ – một ký táo, نِصْفُ كِيلُو – nửa ký, كِيسُ بَصَلٍ – một túi hành, زُجَاجَةُ مَاءٍ – một chai nước, عُلْبَةُ جُبْنٍ – một hộp phô mai.

أُرِيدُ نِصْفَ كِيلُو طَمَاطِمَ وَكِيسَ خِيَارٍ.Tôi muốn nửa ký cà chua và một túi dưa leo.

Hỏi người bán, بَائِع, bằng بِكَمْ và ký: بِكَمْ كِيلُو الْمَوْزِ؟ Ở đây thực phẩm có الـ vì bạn nói đến chính những quả chuối trên quầy. Hàng ngon là طَازَج – tươi; thêm ة với từ giống cái.

بِكَمْ كِيلُو الْمَوْزِ؟ – عَشَرَةُ جُنَيْهَاتٍ. الْمَوْزُ طَازَجٌ الْيَوْمَ!Một ký chuối bao nhiêu? – Mười bảng. Chuối hôm nay tươi lắm!

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
تُفَّاحtáoتُفَّاحٌ أَحْمَرُ
táo đỏ
بُرْتُقَالcamعَصِيرُ بُرْتُقَالٍ
nước cam
مَوْزchuốiالْمَوْزُ أَصْفَرُ.
Chuối có màu vàng.
طَمَاطِمcà chuaسَلَطَةُ طَمَاطِمَ
salad cà chua
بَطَاطِسkhoai tâyبَطَاطِسُ وَلَحْمٌ
khoai tây và thịt
بَصَلhành tâyالْبَصَلُ رَخِيصٌ.
Hành tây rẻ.
خِيَارdưa leoخِيَارٌ أَخْضَرُ
dưa leo xanh
كِيلُوký, kilôgamكِيلُو بَصَلٍ
một ký hành
كِيسtúiكِيسٌ كَبِيرٌ
một cái túi lớn
زُجَاجَةchaiزُجَاجَةُ عَصِيرٍ
một chai nước ép
عُلْبَةhộp, lonعُلْبَةٌ صَغِيرَةٌ
một cái hộp nhỏ
طَازَجtươiخُبْزٌ طَازَجٌ
bánh mì mới ra lò
بَائِعngười bán hàngالْبَائِعُ لَطِيفٌ.
Người bán hàng rất dễ mến.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “chuối”?

  1. عِنَب
  2. بُرْتُقَال
  3. مَوْز
  4. تُفَّاح

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.