Gọi đồ uống
Để gọi món, hãy nói أُرِيدُ (ʾurīdu) – “tôi muốn” – và thêm مِنْ فَضْلِكَ. Người phục vụ hỏi nam مَاذَا تُرِيدُ؟ – “bạn muốn gì?”, còn hỏi nữ là مَاذَا تُرِيدِينَ؟. Giờ hãy học ba dạng động từ này như từ có sẵn.
مَاذَا تُرِيدِينَ؟ – أُرِيدُ عَصِيرًا، مِنْ فَضْلِكَ.Chị muốn dùng gì? – Cho tôi một ly nước ép, làm ơn.
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| قَهْوَة | cà phê |
| شَاي | trà |
| عَصِير | nước ép |
| حَلِيب | sữa |
| كُوب | cốc, ly |
| فِنْجَان | tách cà phê nhỏ |
“Với” là بِـ gắn vào đồ uống: قَهْوَةٌ بِالْحَلِيبِ – cà phê sữa. “Không có” là بِدُونِ: شَايٌ بِدُونِ سُكَّرٍ. Cỡ là tính từ sau cốc: كُوبٌ كَبِيرٌ, فِنْجَانٌ صَغِيرٌ. Cuối cùng, gọi الْحِسَابُ، مِنْ فَضْلِكَ – tính tiền, làm ơn.
فِنْجَانُ قَهْوَةٍ بِدُونِ سُكَّرٍ، وَكُوبُ مَاءٍ، مِنْ فَضْلِكَ.Một tách cà phê không đường và một cốc nước, làm ơn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| أُرِيدُ | tôi muốn | أُرِيدُ شَايًا. Tôi muốn uống trà. |
| تُرِيدُ | bạn muốn (nói với nam) | مَاذَا تُرِيدُ؟ Anh muốn gì? |
| قَهْوَة | cà phê | الْقَهْوَةُ لَذِيذَةٌ. Cà phê ngon. |
| شَاي | trà | شَاي وَخُبْز trà và bánh mì |
| عَصِير | nước ép | عَصِيرٌ بَارِدٌ nước ép lạnh |
| مَاء | nước | مَاءٌ وَخُبْزٌ nước và bánh mì |
| حَلِيب | sữa | كُوبُ حَلِيبٍ một cốc sữa |
| سُكَّر | đường (ăn) | شَايٌ بِسُكَّرٍ trà có đường |
| بِدُونِ | không có | بِدُونِ حَلِيبٍ không sữa |
| كُوب | cốc, ly | كُوبٌ صَغِيرٌ một cốc nhỏ |
| فِنْجَان | tách cà phê nhỏ | فِنْجَانٌ وَاحِدٌ một tách |
| الْحِسَاب | hóa đơn, tiền thanh toán | الْحِسَابُ عِشْرُونَ رِيَالًا. Hóa đơn là hai mươi riyal. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “sữa”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.