Một ngày của tôi từ sáng đến tối

Một ngày bằng động từ

Tiếng Ả RậpNghĩa
أَسْتَيْقِظُtôi thức dậy
أَغْسِلُtôi rửa
أَلْبَسُtôi mặc
أَخْرُجُtôi ra ngoài
أَرْجِعُtôi trở về
أَنَامُtôi ngủ

Các buổi trong ngày: صَبَاحًا (buổi sáng), ظُهْرًا (buổi trưa), بَعْدَ الظُّهْرِ (buổi chiều), مَسَاءً (buổi tối), لَيْلًا (ban đêm). كُلَّ يَوْمٍ là “mỗi ngày”, عَادَةً là “thường”. Giờ chính xác là فِي السَّاعَةِ + số thứ tự: فِي السَّاعَةِ السَّابِعَةِ – lúc bảy giờ.

عَادَةً أَسْتَيْقِظُ فِي السَّاعَةِ السَّادِسَةِ صَبَاحًا.Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ sáng.

Để nối các hành động: ثُمَّ – rồi, بَعْدَ ذٰلِكَ – sau đó, بَعْدَ + danh từ – sau (بَعْدَ الْفُطُورِ), قَبْلَ + danh từ – trước (قَبْلَ النَّوْمِ).

أَغْسِلُ وَجْهِي، ثُمَّ أَلْبَسُ، وَبَعْدَ ذٰلِكَ أَخْرُجُ.Tôi rửa mặt, rồi mặc quần áo, sau đó ra ngoài.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
اِسْتَيْقَظَthức dậyأَسْتَيْقِظُ مُبَكِّرًا.
Tôi dậy sớm.
غَسَلَrửaتَغْسِلُ الْكُوبَ.
Cô ấy rửa cốc.
لَبِسَmặcيَلْبَسُ ثَوْبًا أَبْيَضَ.
Anh ấy mặc áo choàng trắng.
خَرَجَđi ra, rời khỏiأَخْرُجُ مِنَ الْبَيْتِ.
Tôi ra khỏi nhà.
رَجَعَtrở vềيَرْجِعُ مَسَاءً.
Anh ấy về vào buổi tối.
نَامَngủالطِّفْلُ يَنَامُ.
Đứa trẻ đang ngủ.
ظُهْرًاbuổi trưaالْغَدَاءُ ظُهْرًا.
Bữa trưa vào buổi trưa.
لَيْلًاban đêmأَقْرَأُ لَيْلًا.
Tôi đọc sách vào ban đêm.
كُلَّ يَوْمٍmỗi ngàyأَشْرَبُ الشَّايَ كُلَّ يَوْمٍ.
Tôi uống trà mỗi ngày.
ثُمَّrồi, sau đóأَكْتُبُ ثُمَّ أَقْرَأُ.
Tôi viết rồi đọc.
بَعْدَsauبَعْدَ الدَّرْسِ
sau buổi học
قَبْلَtrướcقَبْلَ الْعَشَاءِ
trước bữa tối
عَادَةًthường thườngعَادَةً أَرْجِعُ مُتْعَبًا.
Tôi thường về nhà trong tình trạng mệt mỏi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “ngủ”?

  1. لَبِسَ
  2. نَامَ
  3. خَرَجَ
  4. رَجَعَ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.