Tôi học, bạn làm việc: thì hiện tại, số ít

Năm ngôi, một động từ

Đại từhọcNghĩa
أَنَاأَدْرُسُtôi học
أَنْتَتَدْرُسُbạn học (nam)
أَنْتِتَدْرُسِينَbạn học (nữ)
هُوَيَدْرُسُanh ấy học
هِيَتَدْرُسُcô ấy học

Thì hiện tại thêm tiền tố trước gốc từ: أَ cho “tôi”, تَ cho “bạn”, يَ cho “anh ấy”, تَ cho “cô ấy”. Vì vậy “bạn” (nam) và “cô ấy” nghe giống nhau – đại từ hoặc ngữ cảnh giúp phân biệt. Khi gọi phụ nữ là “bạn” thì thêm đuôi -īna. Trên thẻ từ, động từ ghi ở dạng “anh ấy đã làm”, ví dụ دَرَسَ – đó là dạng từ điển.

أَنَا أَدْرُسُ، وَأُخْتِي تَعْمَلُ، وَأَخِي يَلْعَبُ.Tôi học, chị tôi làm việc, còn em trai tôi chơi.

Nguyên âm ở giữa gốc hiện tại được học cùng mỗi động từ: يَكْتُبُ có u, يَعْمَلُ có a, يَجْلِسُ có i. Trong câu, động từ thường đứng đầu: يَعْمَلُ أَبِي فِي بَنْكٍ – bố tôi làm ở ngân hàng.

تَسْكُنُ خَالَتِي فِي دِمَشْقَ، وَتَشْرَبُ الْقَهْوَةَ صَبَاحًا.Dì tôi sống ở Damascus và uống cà phê vào buổi sáng.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
دَرَسَhọcأَدْرُسُ الْعَرَبِيَّةَ.
Tôi học tiếng Ả Rập.
كَتَبَviếtيَكْتُبُ اسْمَهُ.
Anh ấy viết tên mình.
عَمِلَlàm việcتَعْمَلُ فِي مُسْتَشْفًى.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
قَرَأَđọcأَقْرَأُ كِتَابًا.
Tôi đang đọc sách.
سَكَنَsống, ởيَسْكُنُ فِي بَيْتٍ كَبِيرٍ.
Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn.
جَلَسَngồiأَجْلِسُ هُنَا.
Tôi ngồi đây.
شَرِبَuốngيَشْرَبُ الْمَاءَ.
Anh ấy uống nước.
أَكَلَănآكُلُ الْخُبْزَ.
Tôi ăn bánh mì.
ذَهَبَđiتَذْهَبُ إِلَى الْمَدْرَسَةِ.
Cô ấy đi học.
لَعِبَchơiيَلْعَبُ الطِّفْلُ.
Đứa trẻ đang chơi.
فَهِمَhiểuهَلْ تَفْهَمُ؟
Bạn có hiểu không?
عَرَفَbiếtأَعْرِفُ الطَّرِيقَ.
Tôi biết đường.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “viết”?

  1. شَرِبَ
  2. قَرَأَ
  3. جَلَسَ
  4. كَتَبَ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.