Batchim trượt sang âm tiết sau
Khi một âm tiết kết thúc bằng batchim đứng trước âm tiết bắt đầu bằng ㅇ câm, batchim nhảy sang và trở thành âm đầu của âm tiết ấy. Chính tả không đổi, chỉ âm thanh đổi. Vậy 음악 đọc là 으막, 한국어 là 한구거, 이름이 là 이르미, 옷이 là 오시. Hiện tượng này gọi là 연음, nối âm, và là quy tắc quan trọng nhất để hiểu tiếng Hàn nói, vì nó che đi ranh giới từ mà bạn thấy trên trang giấy.
Hai chữ ở dưới
Một số âm tiết mang batchim kép: 읽 (ㄹㄱ), 앉 (ㄴㅈ), 없 (ㅂㅅ), 닭 (ㄹㄱ), 삶 (ㄹㅁ). Trước một phụ âm hay ở cuối từ chỉ nghe một trong hai – thường là chữ đầu (앉다 안따, 없다 업따), nhưng ㄹㄱ và ㄹㅁ giữ chữ thứ hai (읽다 익따, 삶 삼). Trước nguyên âm, chữ thứ hai nối sang và cả hai đều được nghe: 읽어요 일거요, 앉아요 안자요, 없어요 업써요. Chữ ㅅ nối trong 없어요 đọc căng, như ㅆ.
| Viết | Nghe |
|---|---|
| 음악 | 으막 |
| 한국어 | 한구거 |
| 이름이 | 이르미 |
| 옷이 | 오시 |
| 읽어요 | 일거요 |
| 없어요 | 업써요 |
한국어 발음이 어려워요Phát âm tiếng Hàn khó.
음악을 들어요Tôi nghe nhạc.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 음악 | âm nhạc | 음악이 좋아요 Tôi thích âm nhạc. |
| 한국어 | tiếng Hàn | 한국어를 배워요 Tôi đang học tiếng Hàn. |
| 이름 | tên | 제 이름은 민수예요 Tên tôi là Minsu. |
| 일본어 | tiếng Nhật | 일본어를 알아요 Tôi biết tiếng Nhật. |
| 읽다 | đọc | 신문을 읽어요 Tôi đọc báo. |
| 앉다 | ngồi | 의자에 앉아요 Tôi ngồi lên ghế. |
| 없다 | không có | 시간이 없어요 Tôi không có thời gian. |
| 단어 | từ vựng | 단어를 외워요 Tôi học thuộc từ. |
| 발음 | phát âm | 발음이 좋아요 Bạn phát âm tốt. |
| 국어 | quốc ngữ (môn tiếng Hàn) | 국어 시간이에요 Đang là giờ quốc ngữ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách viết nào cho thấy 음악 thật sự phát âm ra sao?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.