Những âm bắt chước hàng xóm
Một batchim tắc (ㄱ ㄷ ㅂ) đứng trước âm mũi (ㄴ ㅁ) sẽ biến thành âm mũi cùng vị trí: ㄱ thành ㅇ, ㄷ thành ㄴ, ㅂ thành ㅁ. Nên 입니다 nghe là 임니다, 한국말 là 한궁말, 감사합니다 là 감사함니다, 십만 là 심만. Đây là 비음화, mũi hoá. Một ㄹ cạnh ㄴ thắng theo chiều ngược lại và biến ㄴ thành ㄹ: 신라 là 실라, 연락 là 열락. Không có gì trong đây là tuỳ chọn hay do nói nhanh; người Hàn không thể nói 입니다 với một âm p thật.
ㅎ hoà vào, và âm tắc hoá căng
Khi ㅎ gặp ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ ở bất kỳ bên nào, hai âm hoà thành âm bật hơi ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ: 좋다 là 조타, 축하 là 추카, 입학 là 이팍, 놓지 là 노치. Và sau một batchim tắc, ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ thường ở đầu âm tiết sau trở nên căng: 학교 là 학꾜, 식당 là 식땅, 숙제 là 숙쩨, 있습니다 là 읻씀니다. Bạn không cần cố ý tạo ra các quy tắc này lâu; một khi batchim thật sự không nhả hơi, sự căng tự khắc xảy ra.
| Quy tắc | Viết | Nghe |
|---|---|---|
| mũi hoá | 입니다 | 임니다 |
| mũi hoá | 한국말 | 한궁말 |
| ㄴ thành ㄹ | 신라 | 실라 |
| ㅎ hoà vào | 좋다 | 조타 |
| ㅎ hoà vào | 축하 | 추카 |
| hoá căng | 학교 | 학꾜 |
한국말이 어려워요Tiếng Hàn khó.
네, 감사합니다Vâng, cảm ơn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 입니다 | là (trang trọng) | 의사입니다 Tôi là bác sĩ. |
| 한국말 | tiếng Hàn (khẩu ngữ) | 한국말을 잘해요 Bạn nói tiếng Hàn giỏi. |
| 좋다 | tốt | 날씨가 좋아요 Thời tiết đẹp. |
| 축하 | chúc mừng | 축하해요 Chúc mừng. |
| 학교 | trường học | 학교가 멀어요 Trường xa. |
| 식당 | quán ăn | 식당에서 밥을 먹어요 Tôi ăn ở quán ăn. |
| 신라 | Silla (vương quốc cổ) | 신라는 옛날 나라예요 Silla là một nước thời xưa. |
| 십만 | một trăm nghìn | 십만 원이에요 Là một trăm nghìn won. |
| 감사합니다 | cảm ơn (trang trọng) | 도와주셔서 감사합니다 Cảm ơn vì đã giúp tôi. |
| 있습니다 | có (trang trọng) | 질문이 있습니다 Tôi có câu hỏi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
입니다 phát âm thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.