Thì tương lai: -(으)ㄹ 거예요

Một kế hoạch, và một phỏng đoán có thể

Thì tương lai gắn ㄹ 거예요 vào thân kết thúc bằng nguyên âm và 을 거예요 vào thân kết thúc bằng phụ âm: 가다 → 갈 거예요 tôi sẽ đi, 먹다 → 먹을 거예요, 하다 → 할 거예요, 읽다 → 읽을 거예요. Nó nêu một kế hoạch hay ý định ở ngôi thứ nhất và, khi nói về người khác hay thời tiết, một phỏng đoán có thể: 친구가 올 거예요 bạn tôi chắc sẽ đến, 비가 올 거예요 chắc trời sẽ mưa. 거 được đọc là 꺼, và cả đuôi nghe như 갈 꺼예요.

Ngày mai và những ngày sau

Thì tương lai cần các từ thời gian của nó: 내일 ngày mai, 모레 ngày kia, 다음 주 tuần sau, 다음 달 tháng sau, 내년 năm sau, 이따가 lát nữa trong hôm nay, 나중에 sau này nói chung. Như với quá khứ, các từ dựng trên đơn vị thời gian lấy 에 (다음 주에, 내년에) còn trạng từ thì không (내일, 모레, 이따가, 나중에). Câu hỏi 뭐 할 거예요? bạn sẽ làm gì? mở đầu mọi cuộc trò chuyện về 계획 kế hoạch, 방학 kỳ nghỉ học và 휴가 kỳ nghỉ phép.

Dạng từ điểnThân kết thúc bằngTương lai
가다nguyên âm갈 거예요
하다nguyên âm할 거예요
보다nguyên âm볼 거예요
먹다phụ âm먹을 거예요
읽다phụ âm읽을 거예요
있다phụ âm있을 거예요

다음 주에 친구가 한국에 올 거예요Tuần sau bạn tôi sẽ đến Hàn Quốc.

내일은 비가 올 거예요Mai chắc trời sẽ mưa.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
내일ngày mai내일 친구를 만날 거예요
Mai tôi sẽ gặp bạn.
모레ngày kia모레 시험이 있어요
Ngày kia tôi có bài thi.
다음 주tuần sau다음 주에 여행을 갈 거예요
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch.
다음 달tháng sau다음 달에 한국에 갈 거예요
Tháng sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.
내년năm sau내년에 대학교에 갈 거예요
Năm sau tôi sẽ vào đại học.
이따가lát nữa (trong hôm nay)이따가 봐요
Lát nữa gặp nhé.
나중에sau này, lát nữa나중에 먹을 거예요
Tôi sẽ ăn sau.
계획kế hoạch주말 계획이 뭐예요?
Kế hoạch cuối tuần của bạn là gì?
방학kỳ nghỉ (học)방학에 뭐 할 거예요?
Kỳ nghỉ bạn sẽ làm gì?
휴가kỳ nghỉ phép휴가에 바다에 갈 거예요
Kỳ nghỉ phép tôi sẽ đi biển.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng tương lai của 가다 là gì?

  1. 갈 거예요
  2. 가을 거예요
  3. 가 거예요

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này