Dạng từ điển và dạng lịch sự
Mọi động từ tiếng Hàn trong từ điển đều kết thúc bằng 다: 먹다 ăn, 가다 đi, 읽다 đọc. Bỏ 다 đi là có thân từ, thứ không bao giờ đổi: 먹, 가, 읽. Để nói lịch sự ở hiện tại, thêm 아요 nếu nguyên âm cuối của thân là ㅏ hay ㅗ, và 어요 cho mọi nguyên âm khác: 살다 → 살아요, 좋다 → 좋아요, 먹다 → 먹어요, 읽다 → 읽어요. Một dạng này bao trùm tôi ăn, bạn ăn, cô ấy ăn, chúng tôi đang ăn – tiếng Hàn không đánh dấu ngôi lẫn số, và hiện tại dùng cho thói quen lẫn ngay lúc này.
Nguyên âm hoà nhập, và trợ từ tân ngữ
Khi thân từ kết thúc bằng nguyên âm, đuôi hoà vào nó. 가 + 아요 → 가요 (hai ㅏ thành một); 오 + 아요 → 와요; 마시 + 어요 → 마셔요; 주 + 어요 → 줘요; 배우 + 어요 → 배워요; 보 + 아요 → 봐요. Thứ mà động từ tác động lấy trợ từ tân ngữ 을/를: 을 sau phụ âm, 를 sau nguyên âm – 밥을 먹어요, 커피를 마셔요, 책을 읽어요. Trật tự cố định: chủ ngữ hay chủ đề, tân ngữ, động từ.
| Dạng từ điển | Nguyên âm cuối | Hiện tại lịch sự |
|---|---|---|
| 먹다 | ㅓ | 먹어요 |
| 읽다 | ㅣ | 읽어요 |
| 살다 | ㅏ | 살아요 |
| 가다 | ㅏ | 가요 |
| 오다 | ㅗ | 와요 |
| 보다 | ㅗ | 봐요 |
| 마시다 | ㅣ | 마셔요 |
| 주다 | ㅜ | 줘요 |
| 배우다 | ㅜ | 배워요 |
아침에 빵을 먹어요Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
동생은 물을 마셔요Em tôi uống nước.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 먹다 | ăn | 밥을 먹어요 Tôi ăn cơm. |
| 마시다 | uống | 차를 마셔요 Tôi uống trà. |
| 읽다 | đọc | 신문을 읽어요 Tôi đọc báo. |
| 보다 | xem, nhìn | 텔레비전을 봐요 Tôi xem tivi. |
| 사다 | mua | 빵을 사요 Tôi mua bánh mì. |
| 만나다 | gặp | 친구를 만나요 Tôi gặp bạn. |
| 배우다 | học | 한국어를 배워요 Tôi đang học tiếng Hàn. |
| 주다 | cho, đưa | 동생에게 사과를 줘요 Tôi cho em một quả táo. |
| 가다 | đi | 회사에 가요 Tôi đi công ty. |
| 오다 | đến | 누나가 집에 와요 Chị tôi về nhà. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng hiện tại lịch sự của 먹다 là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.