Họ động từ lớn nhất
Hàng trăm động từ tiếng Hàn là một danh từ cộng 하다 làm: 공부하다 học là 공부 việc học cộng 하다, 일하다 là việc cộng làm, 운동하다, 전화하다, 요리하다, 쇼핑하다, 숙제하다. Chúng đều chia như nhau, vì chỉ 하다 đổi, và 하다 có một dạng lịch sự bất quy tắc nhưng phổ quát: 해요. Vậy 공부해요, 일해요, 운동해요, 전화해요. Học 해요 một lần là bạn sở hữu mọi động từ trong họ – và một danh từ mới gặp thường có thể biến thành động từ bằng cùng cách ấy.
에서 để làm, 에 để đi
Bạn biết 에 là nơi thứ gì đó ở. Nơi thứ gì đó xảy ra lấy một trợ từ khác, 에서: 도서관에서 공부해요 tôi học ở thư viện, 회사에서 일해요 tôi làm việc ở công ty, 집에서 요리해요. Với các động từ chuyển động 가다, 오다 và 다니다 đi học, đi làm đều đặn, điểm đến vẫn giữ 에: 학교에 가요, 집에 와요, 회사에 다녀요. Phép thử là động từ: động từ hành động cần 에서; ở, đi và đến cần 에.
| Động từ | Trợ từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 공부하다 | 에서 | 도서관에서 공부해요 |
| 일하다 | 에서 | 은행에서 일해요 |
| 요리하다 | 에서 | 집에서 요리해요 |
| 있다 | 에 | 집에 있어요 |
| 가다 | 에 | 학교에 가요 |
| 다니다 | 에 | 회사에 다녀요 |
주말에 카페에서 숙제해요Cuối tuần tôi làm bài tập ở quán cà phê.
동생은 학교에 다녀요Em tôi đi học.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 공부하다 | học | 도서관에서 공부해요 Tôi học ở thư viện. |
| 일하다 | làm việc | 아버지는 은행에서 일해요 Bố tôi làm việc ở ngân hàng. |
| 운동하다 | tập thể dục | 아침에 운동해요 Tôi tập thể dục buổi sáng. |
| 전화하다 | gọi điện | 지금 전화해요 Tôi đang gọi điện. |
| 요리하다 | nấu ăn | 집에서 요리해요 Tôi nấu ăn ở nhà. |
| 쇼핑하다 | mua sắm | 마트에서 쇼핑해요 Tôi mua sắm ở siêu thị. |
| 숙제하다 | làm bài tập | 저녁에 숙제해요 Tôi làm bài tập buổi tối. |
| 다니다 | đi (học, làm) đều đặn | 회사에 다녀요 Tôi đi làm. |
| 에서 | ở, tại (nơi diễn ra hành động) | 카페에서 커피를 마셔요 Tôi uống cà phê ở quán. |
| 에 | đến, ở (điểm đến hoặc nơi ở) | 친구가 집에 와요 Bạn đến nhà tôi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng hiện tại lịch sự của 공부하다 là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.