Ba câu làm nên một lời giới thiệu
Chương này đã cho bạn một cuộc trò chuyện đầu tiên hoàn chỉnh. Một câu kể: 저는 안나예요, 회사원이에요. Một câu hỏi: 어느 나라 사람이에요? 직업이 뭐예요? Một lời sửa: 아니요, 학생이 아니에요. 회사원이에요. Mọi mảnh đều theo cùng hai quy tắc – âm cuối của danh từ chọn 이에요/예요, 은/는 và 이/가, và danh từ đứng trước, động từ đứng sau cùng.
Ba trợ từ, một quy tắc
은/는 đánh dấu điều bạn đang nói tới. 이/가 đánh dấu thứ bị phủ nhận trước 아니에요 (và từ các chương sau, là chủ ngữ của hầu hết các câu). 도 nghĩa là cũng và thế chỗ cho cả hai. Trong mọi trường hợp, dạng phụ âm đi sau batchim và dạng nguyên âm đi sau âm tiết mở: 선생님은, 친구는; 학생이, 의사가.
| Sau phụ âm | Sau nguyên âm |
|---|---|
| 학생이에요 | 의사예요 |
| 선생님은 | 친구는 |
| 학생이 아니에요 | 의사가 아니에요 |
| 동생도 | 저도 |
저는 학생이 아니에요, 기자예요Tôi không phải học sinh, tôi là nhà báo.
친구도 한국 사람이에요?Bạn của bạn cũng là người Hàn à?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 학생 | học sinh, sinh viên | 학생이에요? Bạn là học sinh à? |
| 선생님 | giáo viên, thầy cô | 선생님은 한국 사람이에요 Thầy giáo là người Hàn. |
| 회사원 | nhân viên công ty | 언니는 회사원이 아니에요 Chị tôi không phải nhân viên công ty. |
| 친구 | bạn | 친구는 기자예요 Bạn tôi là nhà báo. |
| 가수 | ca sĩ | 저 가수는 누구예요? Ca sĩ kia là ai? |
| 기자 | nhà báo, phóng viên | 기자가 아니에요, 배우예요 Anh ấy không phải nhà báo, anh ấy là diễn viên. |
| 직업 | nghề nghiệp | 직업이 뭐예요? Nghề của bạn là gì? |
| 취미 | sở thích | 취미도 독서예요 Sở thích của tôi cũng là đọc sách. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào đúng cho *là nhân viên công ty*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.