Ba khoảng cách thay vì hai
Tiếng Việt chỉ trỏ bằng hai từ, này và kia. Tiếng Hàn dùng ba, và từ thứ ba có ý nghĩa. 이것 là vật gần tôi, người nói. 그것 là vật gần bạn, người nghe – hoặc vật cả hai đã biết. 저것 là vật xa cả hai chúng ta, thứ ta sẽ chỉ tay qua bên kia phòng. Cả ba đều kết thúc bằng 것, danh từ cái, vật, nên 이것 nghĩa đen là cái này.
Hỏi và trả lời: 이것이 뭐예요?
Để hỏi một vật là gì, gắn trợ từ chủ ngữ 이 vào 것 và thêm 뭐예요: 이것이 뭐예요? Câu trả lời gọi tên vật bằng hệ từ: 책이에요. Trong lời nói, 것 rút thành 거, và ba từ thành 이거, 그거, 저거; 이것이 thành 이게, và dạng chủ đề 이것은 thành 이건. Tiếng Hàn viết giữ dạng dài; tiếng Hàn nói hầu như luôn dùng dạng ngắn, và cả hai đều đúng.
| Gần | Viết | Nói |
|---|---|---|
| tôi | 이것 | 이거 |
| bạn | 그것 | 그거 |
| cả hai đều xa | 저것 | 저거 |
이것이 뭐예요?Cái này là gì?
그거는 가방이에요Cái đó là cái túi.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 이것 | cái này | 이것은 우산이에요 Cái này là cái ô. |
| 그것 | cái đó | 그것은 뭐예요? Cái đó là gì? |
| 저것 | cái kia | 저것은 시계예요 Cái kia là đồng hồ. |
| 이거 | cái này (khẩu ngữ) | 이거 주세요 Cho tôi cái này. |
| 책 | sách | 책이 없어요 Không có sách. |
| 가방 | túi, cặp | 가방이 커요 Cái túi to. |
| 연필 | bút chì | 연필이 아니에요, 펜이에요 Không phải bút chì, là bút mực. |
| 시계 | đồng hồ | 시계가 비싸요 Đồng hồ đắt. |
| 우산 | ô, dù | 우산이 있어요? Bạn có ô không? |
| 휴대폰 | điện thoại di động | 휴대폰이 없어요 Tôi không có điện thoại. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào chỉ vật ở gần người nghe?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.