Những con số ở trung tâm cộng đồng
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
민수는 문화센터에 와요.
“오늘은 며칠이에요?”
“오늘은 유월 일 일이에요.”
“무슨 요일이에요?”
“월요일이에요.” 이곳에서 한국어를 이 년 동안 배웠어요. 새 선생님은 삼 개월 전에 오셨어요.
첫 번째 수업은 숫자예요. 선생님이 카드의 전화번호를 읽어요.
“공 일 공, 일 이 삼 사, 오 육 칠 팔.”
민수도 한 숫자씩 읽어요. 다음 카드에는 십, 백, 천, 만이 있어요. 마지막 카드에는 시월이 있어요.
“유월과 시월은 이름을 잘 기억하세요.”
두 번째 수업은 물건 세기예요. 책상 위에 연필 다섯 개가 있어요.
“하나, 둘, 셋, 넷, 다섯.”
“여기 사과는 몇 개예요?”
“네 개예요.”
선생님은 책 세 권, 종이 두 장, 물 한 병도 보여 줘요. 창문 밖에는 차 한 대가 있어요.
수업이 끝나요. 민수는 어린 동생 유나를 데리러 가요.
“유나 수업은 몇 층이에요?”
“삼 층이에요. 삼 번 방이에요.”
민수는 삼 층에서 유나를 만나요. 유나는 여섯 살이에요.
“오늘 그림은 뭐예요?”
“고양이 두 마리예요.”
유나는 그림 두 장을 보여 줘요.
할머니도 문화센터에 계세요. 직원이 물어요.
“연세가 어떻게 되세요?”
“일흔 살이에요. 생일은 시월이에요.”
“어제는 쉬셨어요?”
“네. 어제 일요일에는 집에 있었어요. 내일 화요일에는 다시 올 거예요.”
할머니는 수요일과 목요일에도 오세요. 금요일과 토요일에는 다른 약속이 있어요.
세 사람은 카페로 가요.
“몇 명이세요?”
“세 명이에요. 차 두 잔과 주스 한 잔 주세요.”
차는 한 잔에 이천 원, 주스는 삼천 원이에요. 모두 칠천 원이에요. 민수는 만 원을 내고 삼천 원을 받아요.
“지금 몇 시예요?”
“세 시 이십 분이에요. 세 시 반에 칠 번 버스가 와요.”
버스까지 십 분 남았어요. 유나는 마지막 주스를 마셔요. 세 사람은 정류장으로 가요.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 일 | một (Hán-Hàn) | 일 번 버스예요 Đó là xe buýt số một. |
| 이 | hai (Hán-Hàn) | 이 번 버스예요 Đó là xe buýt số hai. |
| 삼 | ba (Hán-Hàn) | 삼 층에 있어요 Nó ở tầng ba. |
| 사 | bốn (Hán-Hàn) | 사 번 출구예요 Đó là lối ra số bốn. |
| 오 | năm (Hán-Hàn) | 오 층이에요 Là tầng năm. |
| 십 | mười (Hán-Hàn) | 십 번이에요 Là số mười. |
| 백 | trăm | 백 원이에요 Một trăm won. |
| 천 | nghìn | 천 원 있어요? Bạn có một nghìn won không? |
| 만 | vạn (mười nghìn) | 만 원 있어요? Bạn có mười nghìn won không? |
| 공 | số không (khi đọc từng chữ số) | 공일공이에요 Là 010. |
| 하나 | một (thuần Hàn) | 사과 하나 주세요 Cho tôi một quả táo. |
| 둘 | hai (thuần Hàn) | 둘 다 좋아요 Cả hai đều tốt. |
| 셋 | ba (thuần Hàn) | 아이가 셋이에요 Có ba đứa trẻ. |
| 넷 | bốn (thuần Hàn) | 가족이 넷이에요 Gia đình có bốn người. |
| 다섯 | năm (thuần Hàn) | 다섯 개 있어요 Có năm cái. |
| 개 | loại từ cho đồ vật | 우산 한 개 있어요 Có một cái ô. |
| 명 | loại từ cho người | 학생이 두 명 있어요 Có hai học sinh. |
| 살 | tuổi | 몇 살이에요? Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 마리 | loại từ cho con vật | 고양이 한 마리 있어요 Có một con mèo. |
| 권 | loại từ cho sách | 책 네 권이에요 Là bốn quyển sách. |
| 시 | giờ | 지금 세 시예요 Bây giờ là ba giờ. |
| 분 | phút | 세 시 이십 분이에요 Là 3 giờ 20 phút. |
| 반 | rưỡi | 두 시 반이에요 Hai giờ rưỡi. |
| 요일 | thứ (trong tuần) | 오늘은 무슨 요일이에요? Hôm nay là thứ mấy? |
| 월 | tháng | 제 생일은 오월이에요 Sinh nhật tôi vào tháng Năm. |
| 일(날짜) | ngày (trong tháng) | 오늘은 삼 일이에요 Hôm nay là mùng ba. |
| 오늘 | hôm nay | 오늘은 금요일이에요 Hôm nay là thứ Sáu. |
| 내일 | ngày mai | 내일 봐요 Mai gặp nhé. |
| 어제 | hôm qua | 어제는 수요일, 오늘은 목요일이에요 Hôm qua là thứ Tư, hôm nay là thứ Năm. |
| 생일 | sinh nhật | 생일이 언제예요? Sinh nhật bạn là khi nào? |
| 일 | một (Hán-Hàn) | 일월은 추워요 Tháng Một lạnh. |
| 삼 | ba (Hán-Hàn) | 삼 월 삼 일이에요 Là mùng 3 tháng Ba. |
| 백 | trăm | 이백 원이에요 Hai trăm won. |
| 천 | nghìn | 삼천 원이에요 Ba nghìn won. |
| 하나 | một (thuần Hàn) | 하나, 둘, 셋! Một, hai, ba! |
| 개 | loại từ cho đồ vật | 우유 두 개 주세요 Cho tôi hai hộp sữa. |
| 명 | loại từ cho người | 몇 명이에요? Mấy người? |
| 시 | giờ | 몇 시예요? Mấy giờ rồi? |
| 층 | tầng | 몇 층이에요? Tầng mấy? |
| 번 | số (xe buýt, phòng, lối ra) | 칠 번 버스예요 Đó là xe buýt số bảy. |
| 번째 | hậu tố thứ tự (thứ hai, thứ ba) | 두 번째 문이에요 Là cánh cửa thứ hai. |
| 첫 번째 | thứ nhất | 첫 번째 수업이에요 Là buổi học đầu tiên. |
| 연세 | tuổi (kính trọng) | 연세가 어떻게 되세요? Ông bà năm nay bao nhiêu tuổi ạ? |
| 년 | năm (độ dài) | 한국어를 이 년 배웠어요 Tôi đã học tiếng Hàn hai năm. |
| 개월 | tháng (độ dài) | 삼 개월이에요 Là ba tháng. |
| 병 | chai (loại từ) | 물 두 병 주세요 Cho tôi hai chai nước. |
| 장 | loại từ cho vật dẹt (vé, tờ) | 표 세 장이에요 Là ba tấm vé. |
| 대 | loại từ cho máy móc và xe | 차가 한 대 있어요 Có một chiếc xe. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «오늘은 유월 일 일이에요.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.