Hệ nào, khi nào
Cả chương là một quyết định lặp đi lặp lại: Hán-Hàn hay thuần Hàn. Hán-Hàn (일 이 삼) cho tiền, số điện thoại, phút, tháng, ngày, tầng và bất cứ gì đọc từ chữ số. Thuần Hàn (하나 둘 셋) để đếm đồ vật và người với loại từ, cho giờ trên đồng hồ và tuổi. Khi hai hệ gặp nhau, như trong giờ giấc, giờ là thuần Hàn còn phút là Hán-Hàn: 두 시 삼십 분.
Những dạng thay đổi
Bốn số thuần Hàn rút gọn trước loại từ (한 두 세 네) và hai mươi cũng vậy (스무). Hai tháng đổi dạng (유월, 시월). Số Hán-Hàn tròn bỏ 일 (백, 천, 만). Mọi thứ khác đều đều đặn, vì thế lỗi của người học luôn nằm ở bảy chỗ này.
| Bạn đang nói | Hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| giá | Hán-Hàn | 칠천 원 |
| giờ | thuần Hàn | 일곱 시 |
| phút | Hán-Hàn | 십오 분 |
| đồ vật với loại từ | thuần Hàn | 사과 세 개 |
| ngày | Hán-Hàn | 시월 구 일 |
| tuổi | thuần Hàn | 서른 살 |
지금 열한 시 사십 분이에요Bây giờ là 11 giờ 40 phút.
커피 세 잔에 만 이천 원이에요Ba cốc cà phê là mười hai nghìn won.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 일 | một (Hán-Hàn) | 일월은 추워요 Tháng Một lạnh. |
| 삼 | ba (Hán-Hàn) | 삼 월 삼 일이에요 Là mùng 3 tháng Ba. |
| 백 | trăm | 이백 원이에요 Hai trăm won. |
| 천 | nghìn | 삼천 원이에요 Ba nghìn won. |
| 하나 | một (thuần Hàn) | 하나, 둘, 셋! Một, hai, ba! |
| 개 | loại từ cho đồ vật | 우유 두 개 주세요 Cho tôi hai hộp sữa. |
| 명 | loại từ cho người | 몇 명이에요? Mấy người? |
| 시 | giờ | 몇 시예요? Mấy giờ rồi? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Đâu là *bảy giờ*?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.