Trong tiếng Nga không ai «là» hai mươi
Tiếng Anh coi tuổi là một thuộc tính của người: I am twenty. Tiếng Nga thì trao số năm cho người ấy: «cho tôi – hai mươi năm». Vì thế đại từ xuất hiện ở một dạng đặc biệt, và bạn chỉ cần ba dạng: мне, тебе, вам. Hãy nhận chúng như những khối cố định. Đó là cách tặng cách, và cách ấy sẽ có đơn vị riêng về sau; bây giờ tháo rời chúng ra chẳng được gì.
| Ngôi | Khối | Dùng như thế này |
|---|---|---|
| tôi | мне | Мне тридцать лет |
| bạn (thân mật) | тебе | Сколько тебе лет? |
| ông bà (lịch sự) | вам | Сколько вам лет? |
Từ chỉ năm sau đó hành xử y hệt рубль trong chuyện giá cả, và vẫn quy tắc từ cuối cùng ấy quyết định mọi thứ: kết thúc bằng 1 thì dùng год, bằng 2, 3 hoặc 4 thì года, còn tất cả phần còn lại – từ 5 trở lên, số 0 và dãy 11–14 – thì лет. Dạng thứ ba đến từ một từ hoàn toàn khác, nên trông nó chẳng họ hàng gì: hãy học nguyên khối.
| Từ cuối | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 (trừ 11) | год | двадцать один год |
| 2 đến 4 (trừ 12 đến 14) | года | тридцать три года |
| 5 đến 9 và 0 | лет | сорок пять лет |
| 11 đến 14 | лет | тринадцать лет |
Đọc một số điện thoại
Người Nga không đọc số điện thoại từng chữ số một. Họ cắt nó thành từng nhóm và đọc mỗi nhóm như một con số trọn vẹn: 903 123-45-67 thành девятьсот три, сто двадцать три, сорок пять, шестьдесят семь. Đó là lý do hàng trăm và hàng chục của bài trước quan trọng đến thế: số điện thoại chính là nơi bạn gặp chúng ở tốc độ thật.
| Trên giấy | Đọc ra |
|---|---|
| 23 | двадцать три |
| 45 | сорок пять |
| 67 | шестьдесят семь |
| 123 | сто двадцать три |
| 903 | девятьсот три |
Sinh nhật và ngày tháng
День рождения là sinh nhật, và câu hỏi là Когда у вас день рождения? Câu trả lời đầy đủ cần ngày ở dạng số thứ tự (первое, второе, двадцать третье), và những dạng ấy nằm trong bài thưởng của đơn vị này. Từ giờ đến đó, trả lời bằng mỗi tên tháng là hoàn toàn bình thường, và nói năm sinh như một con số thường cũng vậy.
Сколько тебе лет? – Мне двадцать три года.Bạn bao nhiêu tuổi? – Tôi hai mươi ba tuổi.
Мой телефон: девятьсот три, двенадцать, тридцать четыре, пятьдесят шесть.Điện thoại của tôi: chín trăm lẻ ba, mười hai, ba mươi tư, năm mươi sáu.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| мне | cho tôi | Мне тридцать лет. Tôi ba mươi tuổi. |
| тебе | cho bạn (thân mật) | Сколько тебе лет? Bạn bao nhiêu tuổi? |
| вам | cho ông bà (lịch sự) | Вам двадцать пять? Ông hai mươi lăm tuổi phải không? |
| год | năm (sau số 1) | Мне пятьдесят один год. Tôi năm mươi mốt tuổi. |
| года | năm (sau 2 đến 4) | Тебе двадцать два года? Bạn hai mươi hai tuổi à? |
| лет | năm (sau số 5 trở lên) | Мне восемнадцать лет. Tôi mười tám tuổi. |
| возраст | tuổi tác | Возраст – это не проблема. Tuổi tác không phải là vấn đề. |
| день рождения | sinh nhật | Когда у тебя день рождения? Sinh nhật của bạn khi nào? |
| месяц | tháng | Месяц – это тридцать дней. Một tháng là ba mươi ngày. |
| дата | ngày tháng | Это важная дата. Đây là một ngày quan trọng. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu tiếng Nga nói về tuổi của chính bạn không bắt đầu bằng я. Nó bắt đầu bằng từ nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.