Cả đơn vị gói trong một trang
Ba bài học, và bên dưới chúng chỉ một ý tưởng: một con số tiếng Nga là một từ, và cái từ đứng cạnh nó phản ứng theo con số ấy. Hãy đọc liền ba bảng dưới đây – đó là tất cả những gì đơn vị này yêu cầu bạn nhớ.
| Khoảng | Được dựng thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| 0–10 | những từ riêng lẻ phải học thuộc | семь |
| 11–19 | đơn vị dán thêm -надцать | семнадцать |
| 20–90 | đơn vị với -дцать hoặc -десят và hai kẻ nổi loạn | восемьдесят |
| 100–900 | сто ở các dạng đã đổi | четыреста |
| 1000 | một danh từ giống cái riêng | тысяча |
Bảng thứ hai mới là thứ đơn vị này thật sự nhắm tới. Hãy nhìn từ cuối cùng của con số và không nhìn gì khác, thế là danh từ phía sau đã được quyết định – cho tiền cũng như cho tuổi, và sau này cho cả phần trăm.
| Từ cuối | Tiền | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 (trừ 11) | рубль | год |
| 2 đến 4 (trừ 12 đến 14) | рубля | года |
| 5 đến 9 và 0 | рублей | лет |
| 11 đến 14 | рублей | лет |
Ba câu hỏi
| Câu hỏi | Hỏi về điều gì |
|---|---|
| Сколько человек? | về số lượng |
| Сколько стоит хлеб? | về giá cả |
| Сколько вам лет? | về tuổi |
| Когда у вас день рождения? | về ngày tháng |
Hai chuyện nhỏ đi kèm với chúng. один và два vẫn quan tâm đến giống (одна сумка, две сумки), còn các khối tuổi мне, тебе, вам vẫn được lấy nguyên cụm. Mọi thứ còn lại trong đơn vị này là một con số cộng một danh từ.
Сколько стоит вода? – Пятьдесят рублей.Nước giá bao nhiêu? – Năm mươi rúp.
Мне двадцать четыре года. А вам?Tôi hai mươi tư tuổi. Còn ông?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| число | con số, ngày trong tháng | Какое сегодня число? Hôm nay là ngày mấy? |
| цифра | chữ số | В номере семь цифр. Số này có bảy chữ số. |
| много | nhiều | Здесь много людей. Ở đây có nhiều người. |
| мало | ít | Сто рублей – это мало. Một trăm rúp là ít. |
| пара | một đôi, vài | У меня пара вопросов. Tôi có vài câu hỏi. |
| счёт | hoá đơn | Счёт, пожалуйста. Cho tôi hoá đơn. |
| сдача | tiền thối lại | Сдача – сорок рублей. Tiền thối lại là bốn mươi rúp. |
| карта | thẻ | У меня есть карта. Tôi có thẻ. |
| платить | trả tiền | Можно платить картой? Tôi trả bằng thẻ được không? |
| всего | tổng cộng | Всего сто рублей. Tổng cộng một trăm rúp. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hỏi giá bánh mì: Сколько ___ хлеб?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.