Trong cửa hàng: câu hỏi về giá và килограмм сахара

Hai câu hỏi mua được gần như mọi thứ

Trong cửa hàng bạn cần một câu hỏi về giá và một câu hỏi về hàng có sẵn, tiếng Nga cho bạn cả hai, mỗi câu vừa ba từ. Сколько стоит hỏi giá của một thứ, сколько стоят hỏi giá của nhiều thứ; У вас есть hỏi cửa hàng có bán thứ đó không, và thứ đứng sau vẫn giữ dạng từ điển.

Câu hỏiNó hỏi điều gì
Сколько стоит хлеб?giá của một thứ
Сколько стоят фрукты?giá của nhiều thứ
У вас есть рыба?cửa hàng có bán thứ ấy không
Где касса?chỗ trả tiền ở đâu

Bao nhiêu: килограмм, литр, бутылка

Hễ bạn nêu ra một lượng thì món hàng đứng sau đổi đuôi. Đây không phải quy tắc mới: chính cái đuôi bạn đã dùng sau нет, và nó mang nghĩa sở thuộc, tức một cân của cái gì, một lít của cái gì. Từ giống đực và giống trung lấy , còn từ giống cái tận cùng chuyển thành .

Dạng từ điểnTrong cụm chỉ lượng
сахаркилограмм сахара
мясокилограмм мяса
рыбакилограмм рыбы
молоколитр молока
водабутылка воды
продуктыпакет продуктов

Đi hết một vòng cửa hàng

Từ продукты bao trùm mọi thứ ăn được, và cũng là tên gọi của chính cửa hàng thực phẩm. Скидка là phần giảm giá, và bạn sẽ thấy nó viết trên kệ nhiều hơn là nghe ai đó nói ra. Còn cửa hàng nào cũng kết thúc như nhau: ở касса, nơi người ta trả tiền và nơi động từ купить cuối cùng thành sự thật.

Сколько стоит килограмм мяса?Một cân thịt giá bao nhiêu?

У вас есть свежая рыба?Cửa hàng có cá tươi không?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
магазинcửa hàngВ магазине много людей.
Trong cửa hàng có nhiều người.
продуктыthực phẩmМы покупаем продукты вечером.
Chúng tôi mua thực phẩm vào buổi tối.
килограммkilôgamКилограмм стоит сто рублей.
Một cân giá một trăm rúp.
литрlítЗдесь ровно один литр.
Ở đây đúng một lít.
бутылкаcái chaiЭта бутылка очень большая.
Cái chai này rất to.
пакетtúi, hộpДайте, пожалуйста, пакет.
Cho tôi xin một cái túi.
кассаquầy thu ngânКасса рядом с выходом.
Quầy thu ngân ở cạnh lối ra.
скидкаgiảm giáСегодня скидка на фрукты.
Hôm nay trái cây được giảm giá.
купитьmuaЧто вы хотите купить?
Anh muốn mua gì?
сахарđườngЯ пью чай без сахара.
Tôi uống trà không đường.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng nào của сахар đứng sau từ килограмм?

  1. сахара
  2. сахар
  3. сахаром
  4. сахаре

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này