Tất cả những gì đơn vị này đã trao vào tay bạn
Ba bài học, hai căn phòng. Ở phòng thứ nhất người ta mang đồ ăn tới cho bạn và bạn phải chọn cho lịch sự; ở phòng thứ hai bạn tự mang đồ về và phải hỏi giá. Hai căn phòng ấy gộp lại đã bao gần hết những gì một người mới học thật sự làm với ngoại ngữ khi ở nước ngoài.
| Bạn muốn làm gì | Bạn nói gì |
|---|---|
| gọi một món ăn | Я буду суп. |
| nhờ đưa thứ gì đó | Дайте, пожалуйста, хлеб. |
| xin phép | Можно меню? |
| khen đồ ăn | Очень вкусно! |
| trả tiền rồi đi | Счёт, пожалуйста. |
Nửa cửa hàng của đơn vị này
Trong cửa hàng thì yên ắng hơn: hai câu hỏi làm hết việc, và cả hai đều chờ một câu trả lời rất ngắn. Hãy để ý rằng động từ đổi dạng khi thứ được hỏi ở số nhiều, và rằng câu hỏi về hàng có sẵn để món hàng nguyên dạng từ điển.
| Câu hỏi | Nó chờ câu trả lời nào |
|---|---|
| Сколько стоит хлеб? | một cái giá |
| Сколько стоят фрукты? | giá của nhiều thứ |
| У вас есть молоко? | có hoặc không |
| Где касса? | một chỗ |
Hai cái đuôi giữ cả đơn vị này lại với nhau
Một cái đuôi gọi tên thứ bạn muốn, cái kia gọi tên thứ bạn mua theo cân. Ở phần lớn các từ chúng khác nhau đúng một chữ cái, và cái khác biệt ấy chính là toàn bộ ngữ pháp của ba bài. Hãy đọc to hai cột cho tới khi mỗi cặp nghe như một từ duy nhất.
| Sau я хочу | Sau килограмм |
|---|---|
| воду | воды |
| рыбу | рыбы |
| суп | супа |
| мясо | мяса |
| молоко | молока |
Дайте, пожалуйста, стакан воды.Cho tôi xin một cốc nước.
На обед я буду суп и салат.Bữa trưa tôi sẽ ăn súp và rau trộn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| завтрак | bữa sáng | Завтрак в восемь часов. Bữa sáng lúc tám giờ. |
| обед | bữa trưa | Обед готов. Bữa trưa đã xong. |
| ужин | bữa tối | Ужин будет поздно. Bữa tối sẽ muộn. |
| ресторан | nhà hàng | Мы ужинаем в ресторане. Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng. |
| продавец | người bán hàng | Продавец очень вежливый. Người bán hàng rất lịch sự. |
| молоко | sữa | Дети пьют молоко. Bọn trẻ đang uống sữa. |
| яблоко | quả táo | Это яблоко очень сладкое. Quả táo này rất ngọt. |
| салат | rau trộn | Салат уже на столе. Đĩa rau trộn đã ở trên bàn. |
| стакан | cái cốc | Дайте стакан воды. Cho tôi một cốc nước. |
| свежий | tươi | Здесь всегда свежая рыба. Cá ở đây lúc nào cũng tươi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 2
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- dịch câu: 2
- ghép câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hỏi giá của nhiều thứ: Сколько ___ фрукты?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.