Trong quán cà phê: gọi món với Дайте và Можно

Bốn cách nhờ và khoảng cách giữa chúng

Tiếng Nga không có một công thức lịch sự duy nhất cho quán cà phê. Nó có một thang ngắn, và người phục vụ nào cũng nghe ra bạn đang đứng ở đâu trên thang ấy. Можно xin phép và là cách nhẹ nhàng nhất; Дайте là một mệnh lệnh được làm dịu bằng пожалуйста; я буду là lời gọi món trung tính; я хочу tuyên bố ý muốn và nên để dành cho người thân quen.

Cách nhờNghe ra saoDùng khi nào
Можно меню?nhẹ nhàng nhấtmọi lời nhờ nhỏ
Дайте, пожалуйста, меню.thẳng mà vẫn lịch sựlời nhờ thông thường
Я буду салат.lời gọi món trung tínhkhi chọn theo thực đơn
Я хочу салат.hơi cộcchỉ giữa người thân quen

Chuyến ghé quán từ cửa vào đến cửa ra

Một bữa ăn ngoài tiệm có bốn thời điểm, mỗi thời điểm có một câu vừa vặn. Học chúng theo thứ tự ấy thì ở bàn ăn bạn không phải nghĩ ra câu nào nữa: thực đơn trước, chọn món sau, rồi thứ còn thiếu, và cuối cùng là tiền.

Thời điểm của chuyến ghéBạn nói gì
bạn vừa ngồi xuốngМожно меню?
bạn đã chọn xongЯ буду суп.
còn thiếu thứ gì đóДайте, пожалуйста, соль.
bữa ăn đã xongСчёт, пожалуйста.

Vì sao một mệnh lệnh lại có thể là lựa chọn lịch sự

Дайте là mệnh lệnh thật sự, và trong nhiều thứ tiếng một mệnh lệnh không kèm gì cả nghe rất gắt. Trong tiếng Nga cái làm dịu là пожалуйста, và có nó rồi thì dạng mệnh lệnh chính là cách bình thường, thân thiện để nhờ một người đang làm việc. Bỏ chữ ấy đi mới khiến câu thành cộc lốc, chứ không phải bản thân động từ.

Дайте, пожалуйста, меню.Cho tôi xin thực đơn.

Официант, можно счёт?Anh phục vụ ơi, cho xin hoá đơn được không?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
дайтеcho tôi xinДайте два чая, пожалуйста.
Cho tôi xin hai trà.
можноcó thể, cho phépМожно вас спросить?
Tôi hỏi anh một câu được không?
менюthực đơnМеню лежит на столе.
Thực đơn nằm trên bàn.
счётhoá đơnГде наш счёт?
Hoá đơn của chúng tôi đâu rồi?
официантngười phục vụОфициант уже идёт.
Người phục vụ đang đến.
заказатьgọi món, đặtМы хотим заказать ужин.
Chúng tôi muốn gọi bữa tối.
порцияphần ănПорция очень большая.
Phần ăn rất to.
сладкийngọtЭтот чай слишком сладкий.
Trà này ngọt quá.
солёныйmặnСуп немного солёный.
Món súp hơi mặn.
кафеquán cà phêКафе работает до полуночи.
Quán cà phê mở đến nửa đêm.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Lời nhờ đưa thực đơn nào là nhẹ nhàng nhất?

  1. Можно меню?
  2. Дайте меню
  3. Я хочу меню
  4. Несите меню

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này