Ba lời chào chia đôi ngày
おはようございます cho tới khoảng mười giờ sáng, こんにちは suốt giữa ngày, こんばんは khi trời đã tối. Không có lời chào dùng cho mọi lúc: giờ giấc quyết định, và chọn nhầm là loại lỗi nhỏ được nhận ra ngay và cũng được bỏ qua ngay. Lưu ý chỉ lời đầu tiên có dạng ngắn, おはよう, và nó dành cho người thân thiết.
| Lời chào | Khi nào | Dạng ngắn |
|---|---|---|
| おはようございます | buổi sáng, tới khoảng mười giờ | おはよう |
| こんにちは | giữa ngày | không có |
| こんばんは | sau khi trời tối | không có |
| おやすみなさい | chỉ khi chia tay đi ngủ | おやすみ |
Chia tay có những lời riêng
さようなら là lời tạm biệt trọn vẹn và nặng hơn vẻ ngoài của nó: giữa đồng nghiệp sẽ gặp lại ngày mai, nó nghe dứt khoát một cách kỳ lạ, và học sinh nói nó với thầy cô chứ không với bạn. Chia tay thường ngày dùng またあした, またらいしゅう, hoặc chỉ じゃあ. おやすみなさい hoàn toàn không phải lời chào – nó chỉ được nói khi hai người chia tay để đi ngủ.
おはようございます、せんせいChào buổi sáng, thưa thầy.
じゃあ、またあしたVậy nhé, mai gặp lại.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| おはようございます | chào buổi sáng | おはようございます、せんせい Chào buổi sáng, thưa thầy. |
| こんにちは | xin chào | こんにちは、いいてんきですね Xin chào, trời đẹp nhỉ? |
| こんばんは | chào buổi tối | こんばんは、いいよるですね Chào buổi tối, đêm nay đẹp nhỉ? |
| さようなら | tạm biệt | さようなら、またらいしゅう Tạm biệt, tuần sau gặp lại. |
| おやすみなさい | chúc ngủ ngon | おやすみなさい、またあした Chúc ngủ ngon, mai gặp lại. |
| またあした | mai gặp lại | じゃあ、またあした Vậy nhé, mai gặp lại. |
| げんき | khoẻ, phấn chấn | わたしはとてもげんきです Tôi rất khoẻ. |
| はい | vâng | はい、そうです Vâng, đúng vậy. |
| いいえ | không | いいえ、ちがいます Không, không phải vậy. |
| じゃあ | vậy thì | じゃあ、いきましょう Vậy thì đi thôi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Tám giờ sáng, bạn gặp thầy giáo ở hành lang. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.