Cảm ơn và xin lỗi

Một từ làm ba việc: すみません

すみません vừa xin lỗi, vừa gọi người, vừa cảm ơn, tất cả bằng đúng sáu nhịp ấy. Đó là điều bạn nói khi giẫm phải chân ai, khi cần nhân viên ngẩng lên, và – điều làm mọi người bất ngờ – khi ai đó đã vì bạn mà vất vả: cảm ơn bằng すみません là thừa nhận sự phiền hà đã gây ra, và trong tiếng Nhật điều đó ấm áp hơn chỉ nói ありがとう. Hãy coi nó là từ hữu ích nhất sau はい.

CâuCách dùngMức độ
すみませんxin lỗi, cho hỏi, và cảm ơntrung tính, luôn an toàn
ごめんなさいlời xin lỗi cá nhânvới bạn thân và người nhà
ありがとうございますcảm ơn vì việc đã làmlịch sự, dùng với ai cũng được
どうもcảm ơn hoặc xin lỗi nhanhsuồng sã, không dùng với khách

Từ chối mà không nói không

Một tiếng いいえ thẳng thừng rất hiếm khi dùng để từ chối. けっこうです khước từ một lời mời một cách lịch sự – thôi không thêm trà, không cần túi – còn ちょっと từ chối lời mời bằng cách bỏ lửng câu: あしたはちょっと nói không mà không hề nói ra. Người nghe hiểu và không hỏi lại, và đó chính là mục đích của lối nói này.

すみません、みずをくださいXin lỗi, cho tôi nước.

いいえ、どういたしましてKhông có gì đâu.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
ありがとうございますcảm ơnほんとうにありがとうございます
Thật sự cảm ơn bạn.
すみませんxin lỗiすみません、みずをください
Xin lỗi, cho tôi nước.
ごめんなさいtôi xin lỗiごめんなさい、まちがえました
Tôi xin lỗi, tôi đã nhầm.
どういたしましてkhông có gìいいえ、どういたしまして
Không có gì đâu.
どうぞmờiどうぞ、おさきに
Mời anh đi trước.
おねがいしますlàm ơnタクシーをおねがいします
Cho tôi một chiếc taxi.
けっこうですthôi, cảm ơnいいえ、けっこうです
Thôi, cảm ơn, tôi đủ rồi.
ちょっとmột chút; hơi khóあしたはちょっと
Ngày mai hơi khó.
だいじょうぶkhông saoわたしはだいじょうぶです
Tôi không sao.
もういちどmột lần nữaもういちどおねがいします
Xin nhắc lại một lần nữa.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn ở trong cửa hàng và muốn nhân viên chú ý. Bạn nói gì?

  1. すみません
  2. ごめんなさい
  3. どういたしまして
  4. けっこうです

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này