Nơi chốn: ここ, そこ, あそこ

Vẫn ba khoảng cách ấy, giờ áp cho nơi chốn

ここ là nơi tôi đứng, そこ là nơi bạn đứng, あそこ là nơi không ai trong hai ta đứng, và どこ hỏi là nơi nào. Khuôn mẫu đúng như cái bạn đã học cho đồ vật, với cùng những âm tiết đầu – , , , – và khi thấy được điều đó thì một nửa số từ trong bài này đã quen thuộc. 〜はどこですか là câu hữu ích nhất mà một người đi đường sở hữu.

VậtTrước danh từNơi chốnHướng (lịch sự)
これこのこここちら
それそのそこそちら
あれあのあそこあちら
どれどのどこどちら

こちら: lịch sự hơn, và không chỉ về hướng

Cột thứ tư khởi đầu như một cách gọi tên phương hướng, nhưng nay nó cũng là bản lịch sự của các từ chỉ nơi chốn: nhân viên bán hàng nói こちらへどうぞ chứ không nói ここへどうぞ, và おくにはどちらですか lịch sự hơn どこ. Nó cũng dùng để giới thiệu người – こちらはたなかさんです – vì trỏ vào một con người bằng từ chỉ nơi chốn thì quá thẳng.

すみません、トイレはどこですかXin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

こちらへどうぞXin mời đi lối này.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
ここở đâyここがいりぐちです
Đây là lối vào.
そこở đóそこにおいてください
Xin đặt ở đó.
あそこđằng kiaあそこがでぐちです
Lối ra ở đằng kia.
どこở đâuうけつけはどこですか
Quầy tiếp tân ở đâu?
こちらlối này (lịch sự)こちらへどうぞ
Xin mời đi lối này.
どちらhướng nào (lịch sự)おてあらいはどちらでしょうか
Nhà vệ sinh ở hướng nào ạ?
トイレnhà vệ sinhトイレはこちらです
Nhà vệ sinh ở lối này.
うけつけquầy tiếp tânうけつけはあそこです
Quầy tiếp tân ở đằng kia.
かいだんcầu thangかいだんをつかってください
Xin dùng cầu thang.
エスカレーターthang cuốnエスカレーターはあちらです
Thang cuốn ở phía kia.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn muốn hỏi một người lạ nhà vệ sinh ở đâu. Bạn dùng câu hỏi nào?

  1. トイレはどこですか
  2. トイレはどれですか
  3. トイレはだれですか
  4. トイレはなんですか

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này