Những nơi làm nên một ngày
Chừng một tá danh từ bao gần hết những nơi bạn đến trong một thị trấn Nhật: えき, ぎんこう, ゆうびんきょく, としょかん, こうえん, びょういん, やっきょく, きっさてん, và hai từ mượn nên viết bằng katakana, コンビニ và スーパー. Từ nào cũng đặt thẳng vào những khuôn bạn đã có: 〜はどこですか, 〜はここです, あそこが〜です.
| Nơi chốn | Dùng để làm gì | Hệ chữ |
|---|---|---|
| ぎんこう | tiền bạc | bản ngữ |
| ゆうびんきょく | thư từ và bưu kiện | bản ngữ |
| としょかん | mượn sách | bản ngữ |
| やっきょく | thuốc men | bản ngữ |
| コンビニ | mọi thứ, bất kể giờ giấc | từ mượn |
Tầng mấy: 〜かい
Tầng được đếm bằng かい, và ba con số đổi âm khi gặp nó: いっかい cho một, さんがい cho ba, ろっかい cho sáu. Câu hỏi là なんがい – không phải なんかい, vốn hỏi bao nhiêu lần. Trong toà nhà Nhật, tầng trệt được tính là tầng một, nên いっかい là mặt đường.
ぎんこうはさんがいですNgân hàng ở tầng ba.
えきのちかくのきっさてんquán cà phê gần nhà ga
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| えき | nhà ga | えきはあそこです Nhà ga ở đằng kia. |
| ぎんこう | ngân hàng | ぎんこうはさんがいです Ngân hàng ở tầng ba. |
| ゆうびんきょく | bưu điện | ゆうびんきょくはえきのちかくです Bưu điện ở gần nhà ga. |
| としょかん | thư viện | としょかんはよんかいです Thư viện ở tầng bốn. |
| コンビニ | cửa hàng tiện lợi | がっこうのまえのコンビニ cửa hàng tiện lợi trước trường |
| こうえん | công viên | おおきいこうえん một công viên lớn |
| きっさてん | quán cà phê | えきのちかくのきっさてん quán cà phê gần nhà ga |
| やっきょく | hiệu thuốc | やっきょくはいっかいです Hiệu thuốc ở tầng trệt. |
| かい | tầng | なんがいですか Ở tầng mấy vậy? |
| ちかてつ | tàu điện ngầm | ちかてつのえき ga tàu điện ngầm |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn cần tem và bây giờ là hai giờ sáng. Bạn đi đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.