Tiếng Nhật đếm theo đơn vị vạn
Sau ひゃく là せん cho một nghìn, rồi đến chỗ ngoặt làm mọi người học bất ngờ: đơn vị kế tiếp không phải là triệu mà là まん, mười nghìn. Mười nghìn là いちまん, một trăm nghìn là じゅうまん, và một triệu là ひゃくまん – một trăm cái vạn. Trên nữa là おく, một trăm triệu. Chữ số vẫn được nhóm ba chữ một, nên cách đọc và dấu phẩy không khớp nhau, và vì thế những mức giá hàng trăm nghìn cần luyện tập.
| Chữ số | Tiếng Nhật | Nghĩa đen |
|---|---|---|
| 1,000 | せん | một nghìn |
| 10,000 | いちまん | một vạn |
| 100,000 | じゅうまん | mười vạn |
| 1,000,000 | ひゃくまん | một trăm vạn |
| 100,000,000 | いちおく | một ức |
Những con số để gọi tên chứ không để đếm
Số điện thoại được đọc từng chữ số một, với の ở chỗ đáng lẽ là dấu gạch nối, và ぜろ cho số không. Số phòng, tuyến xe buýt và sân ga lấy ばん: にばん là số hai. Câu hỏi là なんばん, còn từ chung cho một con số dùng làm nhãn là ばんごう. Không cái nào trong số đó đếm cái gì – chúng nhận dạng, và vì thế không bao giờ lấy từ đếm.
でんわばんごうはぜろきゅうぜろのいちにさんよんですSố điện thoại là không chín không, một hai ba bốn.
いちまんえんさつでおねがいしますXin thanh toán bằng tờ mười nghìn yên.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| せん | một nghìn | せんえんさつ tờ một nghìn yên |
| まん | vạn | にまんえんのかばん chiếc cặp giá hai mươi nghìn yên |
| おく | một trăm triệu | いちおくにんのくに một đất nước một trăm triệu dân |
| ばん | số (làm nhãn) | にばんのへや phòng số hai |
| ばんごう | con số | ばんごうをまちがえました Tôi đã nhầm số. |
| なんばん | số mấy | なんばんのバスですか Là xe buýt số mấy? |
| いくつ | mấy cái | みかんはいくつありますか Có mấy quả quýt? |
| ぜんぶ | tất cả | ぜんぶでいくつありますか Tất cả có mấy cái? |
| もしもし | a lô | もしもし、たなかです A lô, Tanaka đây. |
| さつ | tờ tiền giấy | せんえんさつがありません Tôi không có tờ một nghìn yên. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Mười nghìn nói bằng tiếng Nhật thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.