Trong quán cà phê: quiero, quería, ¿me pone?

Ba cách gọi cùng một ly cà phê

Bạn đã biết quiero (tôi muốn). Ở quán bar đó là cách gọi món hoàn toàn bình thường: Quiero un café. Người Tây Ban Nha làm nó mềm đi theo hai cách. Quería un café là cùng động từ ở dạng mềm hơn (nghĩa đen "tôi đã muốn"): lễ độ, rất phổ biến, và vẫn có nghĩa là bây giờ. ¿Me pone un café? nhờ người phục vụ "đặt" cho bạn một ly cà phê; ngồi bàn bạn cũng có thể nói ¿Me trae…? (mang cho tôi). Cả ba đều kết bằng por favor nếu bạn muốn thật lịch sự.

Cách gọiGiọng điệuNghe thấy ở đâu
Quiero un café.trực tiếp, trung tínhmọi nơi
Quería un café.mềm mỏng, lễ độcửa hàng và quán ở Tây Ban Nha
¿Me pone un café?lời nhờ thân thiệnđứng ở quầy bar
¿Me trae un café?lời nhờ thân thiệnngồi ở bàn

Para mí: nói ai dùng món gì

Người phục vụ mở lời bằng ¿Qué va a tomar? hoặc, với một nhóm, ¿Qué van a tomar?; tomar là động từ để nói dùng đồ ăn hoặc đồ uống. Câu trả lời ngắn nhất không cần động từ nào: Para mí, un café con leche. Rồi cho những người khác trong bàn: para él un té, para ella un zumo. Chú ý mạo từ: un café, una tostada, bạn đang gọi một phần.

Bữa sáng, caña và tapa

Bạn gọiMón được mang ra
un café solomột ly espresso đen nhỏ
un café con lechecà phê với nhiều sữa
un cortadoespresso pha một chút sữa
una tostada con tomatebánh mì nướng với cà chua nghiền và dầu ô liu
un zumo de naranjanước cam (Mỹ Latinh: jugo)
una cañamột ly bia tươi nhỏ (Tây Ban Nha)
una tapamột đĩa nhỏ ăn kèm đồ uống
una raciónmột đĩa đầy để ăn chung

Thanh toán: la cuenta và ¿cuánto es?

Để trả tiền, hãy xin la cuenta, por favor hoặc đơn giản hỏi ¿Cuánto es?: tất cả tổng cộng bao nhiêu. Bạn đã gặp ¿cuánto cuesta? ở bài về giá: câu đó hỏi giá của một thứ (¿cuánto cuesta el bocadillo?). Cuối bữa sáng câu hỏi là ¿cuánto es?, và câu trả lời là một con số: Son cuatro con cincuenta.

Buenos días. Quería un cortado y una tostada con tomate, por favor.Chào buổi sáng. Cho tôi một ly cortado và một bánh mì nướng cà chua, làm ơn.

¿Me pone una caña y una ración de patatas bravas? – Ahora mismo.Cho tôi một ly bia nhỏ và một đĩa patatas bravas được không? – Có ngay.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
el camarerongười phục vụEl camarero trae dos cafés.
Người phục vụ mang ra hai ly cà phê.
la cuentahóa đơnHoy pago yo la cuenta.
Hôm nay tôi trả hóa đơn.
¿cuánto es?tất cả bao nhiêu tiền?Perdone, ¿cuánto es todo?
Xin lỗi, tất cả bao nhiêu tiền?
para mícho tôiPara mí, un té con limón.
Cho tôi một tách trà chanh.
el café con lechecà phê sữaPor la mañana tomo un café con leche.
Buổi sáng tôi uống cà phê sữa.
el zumonước ép (Tây Ban Nha; Mỹ Latinh: jugo)El zumo de naranja es natural.
Nước cam là nước vắt tươi.
el agua con gasnước có gaPrefiero el agua con gas.
Tôi thích nước có ga hơn.
la tostadabánh mì nướngDesayuno una tostada con aceite.
Tôi ăn sáng bằng bánh mì nướng với dầu ô liu.
el bocadillobánh mì kẹpQuiero un bocadillo de jamón.
Tôi muốn một bánh mì kẹp jamón.
la tapatapa, món nhỏ ăn kèm đồ uốngCon la bebida ponen una tapa.
Họ phục vụ một tapa kèm đồ uống.
la raciónmột đĩa lớn để ăn chungUna ración de calamares, por favor.
Một đĩa mực, làm ơn.
tomardùng (đồ ăn, đồ uống)¿Qué vas a tomar?
Bạn sẽ dùng gì?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Cách gọi nào nghe mềm mỏng và lễ độ hơn?

  1. Quería un café
  2. Quiero un café
  3. Tengo un café
  4. Hay un café

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này