Ở chợ: bao nhiêu tiền, bao nhiêu lượng

Thực phẩm theo bốn nhóm: fruta, verdura, carne, pescado

Chợ được sắp theo quầy, và mỗi quầy bán một nhóm thực phẩm. Hãy học từ chỉ nhóm trước: đó là điều bạn nói khi không biết tên chính xác: ¿Tiene fruta? Rồi đến các món trong nhóm ấy. Hầu hết từ về thực phẩm là danh từ thường với mạo từ, và số nhiều theo quy tắc bạn đã biết: la manzana → las manzanas, el tomate → los tomates.

NhómNghĩaỞ quầy
la frutatrái câyla manzana, la naranja, el plátano, la uva
la verdurarau củel tomate, la patata, la cebolla, la lechuga
la carnethịtel pollo, el jamón, la ternera
el pescadocá (làm thức ăn)el atún, el salmón, las gambas
otroscác thứ khácel arroz, los huevos, la leche, el queso, el pan

Số lượng: un kilo de, medio kilo, un litro, una docena

Từ chỉ lượng + de + thực phẩm, và thực phẩm mất mạo từ: un kilo de tomates, medio kilo de queso, un litro de leche, una docena de huevos, cien gramos de jamón. Thứ đếm được thì ở số nhiều (tomates, huevos); thứ cân được thì giữ số ít (queso, arroz). Medio không có un đứng trước: medio kilo, không phải un medio kilo.

LượngLà bao nhiêuVí dụ
un kilo de1000 gamun kilo de manzanas
medio kilo de500 gammedio kilo de queso
cien gramos demột phần nhỏ theo câncien gramos de jamón
un litro deđơn vị đo chất lỏngun litro de leche
una docena demười hai cáiuna docena de huevos
una botella demột chaiuna botella de agua

Hỏi giá: ¿cuánto cuesta? và ¿a cuánto están?

Với một thứ có giá cố định: ¿Cuánto cuesta el queso?; số nhiều là cuestan cho nhiều thứ: ¿Cuánto cuestan los plátanos? Rau quả đổi giá mỗi ngày, nên chợ có câu hỏi riêng: ¿A cuánto están los tomates?, và câu trả lời giữ chữ a: Están a dos euros el kilo. Cuối cùng, như ở quán cà phê, ¿Cuánto es todo?

Ở quầy: ¿qué le pongo?, ¿me da…?, ¿algo más?

Ai nóiCâuNghĩa
người bán¿Qué le pongo?bác lấy gì ạ?
bạn¿Me da un kilo de peras?cho tôi một cân lê được không?
người bán¿Algo más?còn gì nữa không?
bạnNada más, gracias.hết rồi, cảm ơn
bạn¿Cuánto es todo?tất cả bao nhiêu?

¿Me da…? là họ hàng ở chợ của ¿me pone…?: nghĩa đen "bác cho tôi", lời xin lễ độ dùng được ở Tây Ban Nha và khắp Mỹ Latinh. Người bán nói với bạn bằng usted (¿qué le pongo?), và bạn trả lời bằng số lượng: Un kilo de manzanas, por favor.

¿A cuánto están las naranjas? – A un euro con veinte el kilo.Cam bao nhiêu tiền? – Một euro hai mươi một cân.

¿Me da medio kilo de tomates y una docena de huevos? – ¿Algo más? – No, nada más, gracias.Cho tôi nửa cân cà chua và một tá trứng. – Còn gì nữa không? – Không, hết rồi, cảm ơn.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
la manzanaquả táoComo una manzana cada día.
Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.
la naranjaquả camLas naranjas de Valencia son muy dulces.
Cam Valencia rất ngọt.
el tomatecà chuaEl tomate está muy caro este mes.
Tháng này cà chua rất đắt.
la patatakhoai tây (Tây Ban Nha; Mỹ Latinh: papa)En México la patata se llama papa.
Ở Mexico khoai tây được gọi là papa.
el pollothịt gàHoy hay pollo con arroz.
Hôm nay có gà với cơm.
el pescadocá (thức ăn)El pescado fresco cuesta más.
Cá tươi giá cao hơn.
el arrozgạo, cơmCompro un paquete de arroz.
Tôi mua một gói gạo.
el huevoquả trứngLos huevos están a dos euros la docena.
Trứng hai euro một tá.
la lechesữaCompramos leche y pan.
Chúng tôi mua sữa và bánh mì.
el quesophô maiQuiero cien gramos de queso.
Tôi muốn một trăm gam phô mai.
un kilo demột cân, một kilô¿Me da un kilo de plátanos?
Cho tôi một cân chuối được không?
¿a cuánto están?hôm nay giá bao nhiêu?¿A cuánto están las uvas hoy?
Hôm nay nho bao nhiêu tiền?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Thứ nào thuộc nhóm la fruta?

  1. la manzana
  2. el pollo
  3. el arroz
  4. la leche

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này