Động từ "là/ở" thứ hai: ở đâu và thế nào
Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ cho một chữ "là/ở". Bạn đã biết ser: nó nói ai đó hay cái gì là gì – Ana es médica, es de México. Estar nhận nửa việc còn lại: nó nói ai đó ở đâu và đang thế nào lúc này. Bạn đã gặp nó hai lần: trong ¿cómo estás? và trong el banco está en la plaza.
| Đại từ | Dạng của estar | Ví dụ |
|---|---|---|
| yo | estoy | Estoy en casa. |
| tú | estás | ¿Estás bien? |
| él, ella, usted | está | Ana está en Madrid. |
| nosotros, nosotras | estamos | Estamos en clase. |
| vosotros, vosotras | estáis | ¿Estáis cansados? |
| ellos, ellas, ustedes | están | Los niños están en el parque. |
Bốn trong sáu dạng mang dấu trọng âm: estás, está, estáis, están. Chúng kết thúc bằng nguyên âm, -s hoặc -n, nên theo quy tắc ở đơn vị đầu, trọng âm sẽ rơi vào es-; dấu tilde dời nó về âm tiết cuối, nơi nó thực sự nằm. Chỉ estoy và estamos theo mặc định và không cần dấu.
Việc thứ nhất: ai hay cái gì ở đâu
Để chỉ nơi chốn, mẫu là estar + en + nơi: estoy en casa, mi padre está en el trabajo, estamos en Madrid. Câu hỏi là ¿dónde está…?, và như bạn đã thấy với hay, đó là câu hỏi về thứ cả hai người đều đã biết: ¿Dónde está el hospital? – Está cerca.
Việc thứ hai: bạn đang thế nào lúc này
Estar + tính từ miêu tả một trạng thái có thể thay đổi: hôm nay, tuần này, lúc này. Estoy cansado, mi hermana está enferma, estamos contentos, los niños están aburridos. Tính từ hợp với người, đúng như sau ser: cansado, cansada, cansados, cansadas. ¿Cómo estás? – Estoy bien, gracias. / Estoy un poco nervioso.
| Bạn muốn nói | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| ai đó là ai: nghề, quê quán | ser | Ana es médica. Es de México. |
| người đó vốn thế nào | ser | Ana es alta y simpática. |
| ai hay cái gì ở đâu | estar | Ana está en el hospital. |
| người đó đang cảm thấy thế nào | estar | Ana está cansada. |
Hoy estoy muy ocupada, pero no estoy nerviosa.Hôm nay tôi rất bận, nhưng tôi không lo lắng.
¿Dónde está Marta? – Está en el trabajo, y está un poco triste.Marta ở đâu? – Cô ấy đang ở chỗ làm, và cô ấy hơi buồn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| estar | ở, đang (ở đâu; trong trạng thái nào) | Quiero estar en casa esta noche. Tối nay tôi muốn ở nhà. |
| cansado | mệt | Después del trabajo estoy cansado. Sau giờ làm tôi mệt. |
| enfermo | ốm, bệnh | Mi hermano está enfermo hoy. Hôm nay anh tôi bị ốm. |
| contento | vui, hài lòng | Estamos muy contentos con la casa nueva. Chúng tôi rất hài lòng với ngôi nhà mới. |
| triste | buồn | Hoy Luis está un poco triste. Hôm nay Luis hơi buồn. |
| nervioso | lo lắng, hồi hộp | Estoy nervioso por el examen. Tôi lo lắng vì kỳ thi. |
| ocupado | bận | El médico está ocupado ahora. Bác sĩ đang bận. |
| aburrido | chán | Los niños están aburridos en casa. Trẻ con đang chán ở nhà. |
| en casa | ở nhà | Los domingos estamos en casa. Chủ nhật chúng tôi ở nhà. |
| en el trabajo | ở chỗ làm | Mi madre está en el trabajo hasta las seis. Mẹ tôi ở chỗ làm đến sáu giờ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nào của estar đi với nosotros?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.