Mười con số đầu tiên
Mỗi số từ 0 đến 10 trong tiếng Việt là một tiếng, và tiếng nào cũng mang một thanh điệu cố định. Thanh điệu không phải để trang trí: bảy mang thanh hỏi là số 7, còn bay không dấu lại là một từ khác hẳn. Hãy nhớ con số cùng với dấu của nó. Muốn đếm thành tiếng một khoảng, bạn đặt từ trước số đầu và đến trước số cuối: đếm từ một đến mười.
| Chữ số | Đọc là | Thanh điệu |
|---|---|---|
| 0 | không | ngang |
| 1 | một | nặng |
| 2 | hai | ngang |
| 3 | ba | ngang |
| 4 | bốn | sắc |
| 5 | năm | ngang |
| 6 | sáu | sắc |
| 7 | bảy | hỏi |
| 8 | tám | sắc |
| 9 | chín | sắc |
| 10 | mười | huyền |
không vừa là số 0 vừa là từ phủ định
Bạn đã gặp không trong câu Anh có khỏe không? – ở đó nó biến câu thành câu hỏi. Cũng chính từ ấy là số 0. Từ không hề đổi hình; vị trí trong câu cho biết đó là nghĩa nào. Con số đứng ở chỗ của con số, còn không để hỏi thì đứng cuối câu.
Số 0 đọc là không.
Hai cách hỏi số lượng: mấy và bao nhiêu
mấy hỏi về một số nhỏ – thường dưới mười, hoặc một con số nằm trong dãy ngắn mà người nghe đoán được: tuổi của em bé, tầng nhà, số nhà. bao nhiêu hỏi về số lượng bất kỳ và dùng khi bạn không hình dung được câu trả lời lớn tới đâu: giá tiền, số điện thoại, tuổi của người lớn. Cả hai đứng ngay trước từ được đếm, đúng chỗ mà con số sẽ đứng.
| Câu hỏi | Dùng khi nào |
|---|---|
| Em mấy tuổi? | hỏi tuổi của một em bé |
| Anh bao nhiêu tuổi? | hỏi tuổi của một người đàn ông đã lớn |
| Số mấy? | số nào – trong vài số |
| Bao nhiêu số? | bao nhiêu chữ số – không đoán trước được |
Em mấy tuổi?
Anh bao nhiêu tuổi ạ?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| số | số | Đây là số mấy? |
| đếm | đếm | Bạn đếm từ một đến mười nhé. |
| mấy | mấy | Em mấy tuổi? |
| không | không | Số không đứng trước số một. |
| một | một | Tôi đếm: một, hai, ba. |
| hai | hai | Em Bình hai tuổi. |
| ba | ba | Số ba đứng sau số hai. |
| bốn | bốn | Số bốn đứng trước số năm. |
| năm | năm | Em Lan năm tuổi. |
| sáu | sáu | Sau số năm là số sáu. |
| bảy | bảy | Nhiều người thích số bảy. |
| tám | tám | Số tám mang dấu sắc. |
| chín | chín | Số chín đứng trước số mười. |
| mười | mười | Tôi đếm đến mười. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào là số 5?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.