
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | châu thổ | Những con chim làm tổ ở châu thổ sông. |
| Tiếng Anh · English | delta | The birds nested in the river delta. |
| Tiếng Nga · Русский | дельта | Птицы гнездились в речной дельте. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | delta | Las aves anidaron en el delta del río. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 三角州 | 鳥が河川の三角州に巣を作った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 삼각주 | 새들이 강의 삼각주에 둥지를 틀었다. |