Châu thổ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Châu thổ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchâu thổNhững con chim làm tổ ở châu thổ sông.
Tiếng Anh · EnglishdeltaThe birds nested in the river delta.
Tiếng Nga · РусскийдельтаПтицы гнездились в речной дельте.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldeltaLas aves anidaron en el delta del río.
Tiếng Nhật · 日本語三角州鳥が河川の三角州に巣を作った。
Tiếng Hàn · 한국어삼각주새들이 강의 삼각주에 둥지를 틀었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ