Một tá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Một tá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmột táCô ấy mua một tá trứng.
Tiếng Anh · EnglishdozenShe bought a dozen eggs.
Tiếng Nga · РусскийдюжинаОна купила дюжину яиц.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldocenaElla compró una docena de huevos.
Tiếng Nhật · 日本語ダース彼女は卵をダース買った。
Tiếng Hàn · 한국어다스그녀는 달걀 한 다스를 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ