
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | một tá | Cô ấy mua một tá trứng. |
| Tiếng Anh · English | dozen | She bought a dozen eggs. |
| Tiếng Nga · Русский | дюжина | Она купила дюжину яиц. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | docena | Ella compró una docena de huevos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ダース | 彼女は卵をダース買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다스 | 그녀는 달걀 한 다스를 샀다. |