Lò sưởi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lò sưởi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlò sưởiChúng tôi ngồi bên lò sưởi tối qua.
Tiếng Anh · EnglishfireplaceWe sat by the fireplace last night.
Tiếng Nga · РусскийкаминМы сидели у камина прошлой ночью.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolchimeneaNos sentamos junto a la chimenea anoche.
Tiếng Nhật · 日本語暖炉昨夜、私たちは暖炉のそばに座った。
Tiếng Hàn · 한국어벽난로우리는 어젯밤 벽난로 옆에 앉아 있었어요.
Tiếng Pháp · FrançaischeminéeNous étions assis près de la cheminée hier soir.
Tiếng Đức · DeutschKaminGestern Abend haben wir am Kamin gesessen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslareiraOntem à noite nos sentamos perto da lareira.
Tiếng Ý · ItalianocaminoIeri sera ci siamo seduti vicino al camino.

Chủ đề: Nhà cửa

Thêm từ ở trình độ này