Tiểu đường

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiểu đường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiểu đườngAnh ấy kiểm soát tiểu đường bằng ăn uống và thuốc.
Tiếng Anh · EnglishdiabetesHe manages his diabetes with diet and medicine.
Tiếng Nga · РусскийдиабетОн контролирует диабет диетой и лекарствами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldiabetesÉl controla la diabetes con dieta y medicación.
Tiếng Nhật · 日本語糖尿病彼は食事と薬で糖尿病を管理しています。
Tiếng Hàn · 한국어당뇨병그는 식이요법과 약으로 당뇨병을 관리해요.
Tiếng Pháp · FrançaisdiabèteIl gère son diabète avec un régime et des médicaments.
Tiếng Đức · DeutschDiabetesEr behandelt seinen Diabetes mit Ernährung und Medikamenten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsdiabetesEle controla o diabetes com dieta e remédios.
Tiếng Ý · ItalianodiabeteTiene sotto controllo il diabete con la dieta e le medicine.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này