
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiểu đường | Anh ấy kiểm soát tiểu đường bằng ăn uống và thuốc. |
| Tiếng Anh · English | diabetes | He manages his diabetes with diet and medicine. |
| Tiếng Nga · Русский | диабет | Он контролирует диабет диетой и лекарствами. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | diabetes | Él controla la diabetes con dieta y medicación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 糖尿病 | 彼は食事と薬で糖尿病を管理しています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 당뇨병 | 그는 식이요법과 약으로 당뇨병을 관리해요. |