Tiểu đường

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiểu đường
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiểu đườngAnh ấy kiểm soát tiểu đường bằng ăn uống và thuốc.
Tiếng Anh · EnglishdiabetesHe manages his diabetes with diet and medicine.
Tiếng Nga · РусскийдиабетОн контролирует диабет диетой и лекарствами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoldiabetesÉl controla la diabetes con dieta y medicación.
Tiếng Nhật · 日本語糖尿病彼は食事と薬で糖尿病を管理しています。
Tiếng Hàn · 한국어당뇨병그는 식이요법과 약으로 당뇨병을 관리해요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ