Đài phun nước

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đài phun nước
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđài phun nướcTrẻ con chơi gần đài phun nước.
Tiếng Anh · EnglishfountainChildren play near the fountain.
Tiếng Nga · РусскийфонтанДети играют рядом с фонтаном.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfuenteLos niños juegan cerca de la fuente.
Tiếng Nhật · 日本語噴水子どもたちが噴水のそばで遊んでいます。
Tiếng Hàn · 한국어분수아이들이 분수 주변에서 놀아요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ