
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đài phun nước | Trẻ con chơi gần đài phun nước. |
| Tiếng Anh · English | fountain | Children play near the fountain. |
| Tiếng Nga · Русский | фонтан | Дети играют рядом с фонтаном. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fuente | Los niños juegan cerca de la fuente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 噴水 | 子どもたちが噴水のそばで遊んでいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 분수 | 아이들이 분수 주변에서 놀아요. |