
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gãy xương | X-quang cho thấy gãy xương ở cánh tay anh ấy. |
| Tiếng Anh · English | fracture | The X-ray showed a fracture in his arm. |
| Tiếng Nga · Русский | перелом | Рентген показал перелом руки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | fractura | La radiografía mostró una fractura en su brazo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 骨折 | レントゲンで腕の骨折がわかりました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 골절 | 엑스레이에서 그의 팔에 골절이 보였습니다. |
| Tiếng Pháp · Français | fracture | La radio a montré une fracture du bras. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Bruch | Das Röntgenbild zeigte einen Bruch im Arm. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | fratura | O raio X mostrou uma fratura no braço dele. |
| Tiếng Ý · Italiano | frattura | La radiografia ha mostrato una frattura al braccio. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe