
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tốt | Bánh này ngon. |
| Tiếng Anh · English | good | This cake tastes good. |
| Tiếng Nga · Русский | хороший | Этот торт вкусный. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | bueno | Este pastel está bueno. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | いい | このケーキはいい味だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 좋다 | 이 케이크는 좋다. |