Tốt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttốtBánh này ngon.
Tiếng Anh · EnglishgoodThis cake tastes good.
Tiếng Nga · РусскийхорошийЭтот торт вкусный.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbuenoEste pastel está bueno.
Tiếng Nhật · 日本語いいこのケーキはいい味だ。
Tiếng Hàn · 한국어좋다이 케이크는 좋다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ