
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chúc ngủ ngon | Chúc ngủ ngon và mơ đẹp nhé. |
| Tiếng Anh · English | Good night | Good night – see you tomorrow. |
| Tiếng Nga · Русский | Спокойной ночи | Спокойной ночи, сладких снов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Buenas noches | Buenas noches, descansa bien. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | おやすみ | おやすみ、また明日ね。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 자요 | 잘 자요, 내일 봐요. |
| Tiếng Pháp · Français | Bonne nuit | Bonne nuit – à demain matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gute Nacht | Gute Nacht – bis morgen! |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Boa noite | Boa noite, durma bem. |
| Tiếng Ý · Italiano | Buonanotte | Buonanotte, a domani. |