Bà

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bà
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtbàBà tôi kể chuyện cho chúng tôi nghe.
Tiếng Anh · EnglishgrandmotherMy grandmother tells stories to us.
Tiếng Nga · РусскийбабушкаМоя бабушка рассказывает нам истории.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabuelaMi abuela nos cuenta historias.
Tiếng Nhật · 日本語祖母祖母は私たちに話を聞かせてくれます。
Tiếng Hàn · 한국어할머니할머니께서 우리에게 이야기를 들려주세요.
Tiếng Pháp · Françaisgrand-mèreMa grand-mère nous raconte des histoires.
Tiếng Đức · DeutschGroßmutterMeine Großmutter erzählt uns Geschichten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsavóMinha avó conta histórias para a gente.
Tiếng Ý · ItalianononnaMia nonna ci racconta delle storie.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này