
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bà | Bà tôi kể chuyện cho chúng tôi nghe. |
| Tiếng Anh · English | grandmother | My grandmother tells stories to us. |
| Tiếng Nga · Русский | бабушка | Моя бабушка рассказывает нам истории. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | abuela | Mi abuela nos cuenta historias. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 祖母 | 祖母は私たちに話を聞かせてくれます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 할머니 | 할머니께서 우리에게 이야기를 들려주세요. |