
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tạm biệt | Tạm biệt, hẹn gặp lại sau. |
| Tiếng Anh · English | Goodbye | Goodbye – take care! |
| Tiếng Nga · Русский | Пока | Пока, береги себя. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Adiós | Adiós, que te vaya bien. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | じゃあね | じゃあね、気をつけて。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잘 가요 | 잘 가요, 다음에 봐요. |