Ông

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtôngÔng tôi thích làm vườn.
Tiếng Anh · EnglishgrandfatherMy grandfather likes gardening.
Tiếng Nga · РусскийдедушкаМой дедушка любит садоводство.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabueloMi abuelo le gusta la jardinería.
Tiếng Nhật · 日本語祖父祖父は庭仕事が好きです。
Tiếng Hàn · 한국어할아버지할아버지는 정원 가꾸기를 좋아하세요.
Tiếng Pháp · Françaisgrand-pèreMon grand-père aime beaucoup le jardinage.
Tiếng Đức · DeutschGroßvaterMein Großvater arbeitet gern im Garten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsavôMeu avô gosta de cuidar do jardim.
Tiếng Ý · ItalianononnoA mio nonno piace fare giardinaggio.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này