Ông

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ông
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtôngÔng tôi thích làm vườn.
Tiếng Anh · EnglishgrandfatherMy grandfather likes gardening.
Tiếng Nga · РусскийдедушкаМой дедушка любит садоводство.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabueloMi abuelo le gusta la jardinería.
Tiếng Nhật · 日本語祖父祖父は庭仕事が好きです。
Tiếng Hàn · 한국어할아버지할아버지는 정원 가꾸기를 좋아하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ