Sư tử

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sư tử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsư tửCon sư tử gầm to trong vườn thú.
Tiếng Anh · EnglishlionThe lion roared loudly in the zoo.
Tiếng Nga · РусскийлевЛев громко зарычал в зоопарке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolleónEl león rugió fuerte en el zoológico.
Tiếng Nhật · 日本語ライオン動物園でライオンが大きく吠えた。
Tiếng Hàn · 한국어사자동물원에서 사자가 크게 포효했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ