Sư tử

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sư tử
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsư tửCon sư tử gầm to trong vườn thú.
Tiếng Anh · EnglishlionThe lion roared loudly in the zoo.
Tiếng Nga · РусскийлевЛев громко зарычал в зоопарке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolleónEl león rugió fuerte en el zoológico.
Tiếng Nhật · 日本語ライオン動物園でライオンが大きく吠えた。
Tiếng Hàn · 한국어사자동물원에서 사자가 크게 포효했다.
Tiếng Pháp · FrançaislionLe lion a rugi fort au zoo.
Tiếng Đức · DeutschLöweDer Löwe im Zoo hat laut gebrüllt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsleãoO leão rugiu alto no zoológico.
Tiếng Ý · ItalianoleoneAllo zoo il leone ha ruggito forte.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này