
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sư tử | Con sư tử gầm to trong vườn thú. |
| Tiếng Anh · English | lion | The lion roared loudly in the zoo. |
| Tiếng Nga · Русский | лев | Лев громко зарычал в зоопарке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | león | El león rugió fuerte en el zoológico. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ライオン | 動物園でライオンが大きく吠えた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 사자 | 동물원에서 사자가 크게 포효했다. |