
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hành lý | Vui lòng đặt hành lý lên cân. |
| Tiếng Anh · English | luggage | Please put your luggage on the scale. |
| Tiếng Nga · Русский | багаж | Пожалуйста, положите свой багаж на весы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | equipaje | Por favor coloca tu equipaje en la báscula. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 荷物 | 荷物を秤に載せてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수하물 | 수하물을 저울에 올려 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | bagages | Posez vos bagages sur la balance, s’il vous plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gepäck | Stellen Sie Ihr Gepäck bitte auf die Waage. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | bagagem | Coloque a sua bagagem na balança, por favor. |
| Tiếng Ý · Italiano | bagaglio | Metti il bagaglio sulla bilancia, per favore. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch