Tôm hùm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tôm hùm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttôm hùmCon tôm hùm bám vào đá trong vũng thủy triều.
Tiếng Anh · EnglishlobsterThe lobster clung to the rock in the tide pool.
Tiếng Nga · РусскийлобстерЛобстер держался за камень в приливном резервуаре.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollangostaLa langosta se aferró a la roca en la poza marina.
Tiếng Nhật · 日本語ロブスターロブスターが潮だまりの岩にしがみついていた。
Tiếng Hàn · 한국어바닷가재바닷가재가 썰물 웅덩이의 바위에 붙어 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaishomardLe homard s’accrochait au rocher dans l’eau.
Tiếng Đức · DeutschHummerDer Hummer klammert sich an den Felsen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêslagostaA lagosta ficou presa na pedra.
Tiếng Ý · ItalianoaragostaL’aragosta era aggrappata allo scoglio.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này