Hành lý thất lạc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hành lý thất lạc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthành lý thất lạcAnh ấy báo hành lý thất lạc tại quầy.
Tiếng Anh · Englishlost luggageHe reported his lost luggage at the desk.
Tiếng Nga · Русскийпотерянный багажОн сообщил о потерянном багаже на стойке.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolequipaje perdidoReportó su equipaje perdido en el mostrador.
Tiếng Nhật · 日本語紛失手荷物彼は紛失手荷物を受付で報告した。
Tiếng Hàn · 한국어분실 수하물그는 분실 수하물을 데스크에 신고했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ