
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cầu vồng | Cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa. |
| Tiếng Anh · English | rainbow | A rainbow appeared after the rain. |
| Tiếng Nga · Русский | радуга | После дождя появилась радуга. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | arcoíris | Apareció un arcoíris después de la lluvia. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 虹 | 雨の後に虹が出た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 무지개 | 비 후에 무지개가 나타났다. |