Cầu vồng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cầu vồng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcầu vồngCầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
Tiếng Anh · EnglishrainbowA rainbow appeared after the rain.
Tiếng Nga · РусскийрадугаПосле дождя появилась радуга.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarcoírisApareció un arcoíris después de la lluvia.
Tiếng Nhật · 日本語雨の後に虹が出た。
Tiếng Hàn · 한국어무지개비 후에 무지개가 나타났다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ