
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hồi phục | Chúc bạn mau hồi phục. |
| Tiếng Anh · English | recovery | Wishing you a speedy recovery. |
| Tiếng Nga · Русский | выздоровление | Желаю вам скорейшего выздоровления. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | recuperación | Te deseo una pronta recuperación. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 回復 | 早い回復を祈っています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 회복 | 빨리 회복되길 바랄게요. |
| Tiếng Pháp · Français | guérison | Je te souhaite une guérison rapide. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Genesung | Ich wünsche dir eine schnelle Genesung. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | recuperação | Desejo uma boa recuperação para você. |
| Tiếng Ý · Italiano | guarigione | Ti auguro una pronta guarigione. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe