Hồi phục

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hồi phục
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthồi phụcChúc bạn mau hồi phục.
Tiếng Anh · EnglishrecoveryWishing you a speedy recovery.
Tiếng Nga · РусскийвыздоровлениеЖелаю вам скорейшего выздоровления.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolrecuperaciónTe deseo una pronta recuperación.
Tiếng Nhật · 日本語回復早い回復を祈っています。
Tiếng Hàn · 한국어회복빨리 회복되길 바랄게요.
Tiếng Pháp · FrançaisguérisonJe te souhaite une guérison rapide.
Tiếng Đức · DeutschGenesungIch wünsche dir eine schnelle Genesung.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrecuperaçãoDesejo uma boa recuperação para você.
Tiếng Ý · ItalianoguarigioneTi auguro una pronta guarigione.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này