Phát ban

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phát ban
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphát banThuốc gây phát ban.
Tiếng Anh · EnglishrashThe medicine caused a rash.
Tiếng Nga · РусскийсыпьЛекарство вызвало сыпь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolerupciónLa medicina provocó una erupción.
Tiếng Nhật · 日本語発疹薬で発疹が出ました。
Tiếng Hàn · 한국어발진약 때문에 발진이 생겼어요.
Tiếng Pháp · FrançaiséruptionLe médicament a provoqué une éruption sur sa peau.
Tiếng Đức · DeutschAusschlagVon dem Medikament hat sie einen Ausschlag bekommen.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêserupção na peleO remédio causou uma erupção na pele.
Tiếng Ý · Italianoeruzione cutaneaLa medicina ha provocato un’eruzione cutanea.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này