
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phát ban | Thuốc gây phát ban. |
| Tiếng Anh · English | rash | The medicine caused a rash. |
| Tiếng Nga · Русский | сыпь | Лекарство вызвало сыпь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | erupción | La medicina provocó una erupción. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 発疹 | 薬で発疹が出ました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 발진 | 약 때문에 발진이 생겼어요. |