Phát ban

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phát ban
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphát banThuốc gây phát ban.
Tiếng Anh · EnglishrashThe medicine caused a rash.
Tiếng Nga · РусскийсыпьЛекарство вызвало сыпь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolerupciónLa medicina provocó una erupción.
Tiếng Nhật · 日本語発疹薬で発疹が出ました。
Tiếng Hàn · 한국어발진약 때문에 발진이 생겼어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ