Độc giả

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Độc giả
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộc giảĐộc giả thích mục báo mới.
Tiếng Anh · EnglishreaderThe readers liked the new column.
Tiếng Nga · РусскийчитательЧитателям понравилась новая колонка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollectorA los lectores les gustó la nueva columna.
Tiếng Nhật · 日本語読者読者は新しいコラムが気に入りました。
Tiếng Hàn · 한국어독자독자들은 새 칼럼을 좋아했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ