
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | độc giả | Độc giả thích mục báo mới. |
| Tiếng Anh · English | reader | The readers liked the new column. |
| Tiếng Nga · Русский | читатель | Читателям понравилась новая колонка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | lector | A los lectores les gustó la nueva columna. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 読者 | 読者は新しいコラムが気に入りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 독자 | 독자들은 새 칼럼을 좋아했다. |