
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Thật à? | Thật à? |
| Tiếng Anh · English | Really? | Really? |
| Tiếng Nga · Русский | Правда? | Правда? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¿En serio? | ¿En serio? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 本当? | 本当? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 진짜요? | 진짜요? |
| Tiếng Pháp · Français | Vraiment ? | Vraiment ? Je ne savais pas. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Wirklich? | Wirklich? Das glaube ich nicht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Sério? | Sério? Não acredito! |
| Tiếng Ý · Italiano | Davvero? | Davvero? Non ci credo! |