Biên nhận

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Biên nhận
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbiên nhậnGiữ biên nhận nếu bạn muốn hoàn tiền.
Tiếng Anh · EnglishreceiptKeep the receipt in case you want a refund.
Tiếng Nga · РусскийквитанцияСохраните квитанцию на случай возврата денег.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolreciboGuarda el recibo por si quieres un reembolso.
Tiếng Nhật · 日本語領収書返金を希望する場合は領収書を保管してください。
Tiếng Hàn · 한국어영수증환불을 원하면 영수증을 보관하세요.
Tiếng Pháp · FrançaisreçuGarde le reçu au cas où tu veux un remboursement.
Tiếng Đức · DeutschKassenbonHeb den Kassenbon auf, falls du das Geld zurückhaben willst.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsreciboGuarde o recibo caso queira trocar.
Tiếng Ý · ItalianoscontrinoConserva lo scontrino nel caso volessi un rimborso.

Thêm từ ở trình độ này