
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | biên nhận | Giữ biên nhận nếu bạn muốn hoàn tiền. |
| Tiếng Anh · English | receipt | Keep the receipt in case you want a refund. |
| Tiếng Nga · Русский | квитанция | Сохраните квитанцию на случай возврата денег. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | recibo | Guarda el recibo por si quieres un reembolso. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 領収書 | 返金を希望する場合は領収書を保管してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 영수증 | 환불을 원하면 영수증을 보관하세요. |