Rạn san hô

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Rạn san hô
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtrạn san hôChúng tôi lặn ống thở trên rạn san hô.
Tiếng Anh · EnglishreefWe snorkeled above the coral reef.
Tiếng Nga · РусскийрифМы плавали с маской над коралловым рифом.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolarrecifeHicimos esnórquel sobre el arrecife de coral.
Tiếng Nhật · 日本語珊瑚礁私たちはサンゴ礁の上でシュノーケリングをした。
Tiếng Hàn · 한국어암초우리는 산호초 위에서 스노클링을 했다.
Tiếng Pháp · FrançaisrécifNous avons nagé au-dessus du récif de corail.
Tiếng Đức · DeutschRiffWir sind über dem Korallenriff geschnorchelt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsrecifeMergulhamos perto do recife de coral.
Tiếng Ý · Italianobarriera corallinaAbbiamo fatto snorkeling sopra la barriera corallina.

Thêm từ ở trình độ này