Trọng tài

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trọng tài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrọng tàiTrọng tài thổi còi vì một lỗi.
Tiếng Anh · EnglishrefereeThe referee blew the whistle for a foul.
Tiếng Nga · РусскийсудьяСудья свистнул из-за фола.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolárbitroEl árbitro pitó por una falta.
Tiếng Nhật · 日本語審判審判がファウルで笛を吹いた。
Tiếng Hàn · 한국어심판심판이 반칙을 선언하며 휘슬을 불었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ