
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trọng tài | Trọng tài thổi còi vì một lỗi. |
| Tiếng Anh · English | referee | The referee blew the whistle for a foul. |
| Tiếng Nga · Русский | судья | Судья свистнул из-за фола. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | árbitro | El árbitro pitó por una falta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 審判 | 審判がファウルで笛を吹いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 심판 | 심판이 반칙을 선언하며 휘슬을 불었다. |