Trọng tài

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trọng tài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrọng tàiTrọng tài thổi còi vì một lỗi.
Tiếng Anh · EnglishrefereeThe referee blew the whistle for a foul.
Tiếng Nga · РусскийсудьяСудья свистнул из-за фола.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolárbitroEl árbitro pitó por una falta.
Tiếng Nhật · 日本語審判審判がファウルで笛を吹いた。
Tiếng Hàn · 한국어심판심판이 반칙을 선언하며 휘슬을 불었다.
Tiếng Pháp · FrançaisarbitreL’arbitre a sifflé une faute à la dixième minute.
Tiếng Đức · DeutschSchiedsrichterDer Schiedsrichter hat wegen eines Fouls gepfiffen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsárbitroO árbitro apitou uma falta.
Tiếng Ý · ItalianoarbitroL’arbitro ha fischiato un fallo.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này